MÁY CẮT LASER FIBER BRUCO
MÁY CẮT LASER FIBER BRUCO
In trang
MÁY CẮT LASER SỢI QUANG
- Model: LC26035XD
- Thương hiệu: BRUCO
- Nguồn laser: MAX 20000W
- Bộ điều khiển : FSCUS 10000
- Bảo hành: 24 tháng với nguồn cắt laser và máy
Tính Năng Chính
Thông tin sản phẩm
Máy cắt laser fiber BRUCO
- Model: LC26035XD
- Thương hiệu: BRUCO
- Nguồn laser: MAX 20000W
- Bộ điều khiển : FSCUS 10000
- Bảo hành: 24 tháng với nguồn cắt laser và máy
CẤU HÌNH CHI TIẾT
1. Hình ảnh của máy cắt CNC



Khách hàng có thể lựa chọn Máy cắt laser Bruco với các mức công suất phù hợp:

2. Thông số kỹ thuật
| STT | Model |
20KW | Đơn vị | |
| 1 | Gia tốc trục X&Y tối đa | 1.2 | G | |
| 2 | Tốc độ không tải tối đa | 100 | m/min | |
| 3 | Phạm vi làm việc hữu dụng | 26000x3500 | mm | |
| 4 | Số bàn làm việc | 01 | cái | |
5 |
Trục X | Hành trình | 3550 | mm |
| Sai số định vị | ±0.03mm/m | mm | ||
| Sai số tái định vị | ±0,05mm | mm | ||
6 | Trục Y
| Hành trình | 26100 | mm |
| Sai số định vị | ±0.03mm/m | mm | ||
| Sai số tái định vị | ±0,05mm | mm | ||
7 | Trục Z
| Hành trình | 160 | mm |
| Điều khiển độ cao trục Z | Điều khiển Servo | |||
| 8 | Công suất | 20.000 | W | |
| 9 | Chiều dài bước sóng | 1070 -1080 | nm | |
| 10 | Đường kính sợi quang | ≥ 50 | µm | |
| 11 | Phương thức truyền động | Sợi quang (fiber) | ||
| 12 | Chiều dày cắt tối đa | Thép đen (Q235, Q345) | 70 | mm |
| 14 | Chiều dày cắt hiệu quả | Thép đen (Q235, Q345) | 35 | mm |
| 16 | Nguồn điện | 380 | V | |
| 17 | Phase | 3 | Phase | |
| 18 | Tần số | 50 | Hz | |
| 19 | Tổng trọng lượng máy | 310000 | Kg | |
| 20 | Chiều dài | 32008 | mm | |
| 21 | Chiều rộng | 5755 | mm | |
| 22 | Chiều cao | 2000 | mm | |