Tin Tức Mới
Khi nào nên nâng cấp máy cắt laser 2kW?
- Trang chủ
- Tư vấn kỹ thuật
- Khi nào nên nâng cấp máy cắt laser 2kW?
Máy cắt laser 2kW phù hợp với doanh nghiệp muốn mở rộng khả năng gia công so với cấu hình 1.5kW nhưng chưa cần đầu tư lên 3kW hoặc cao hơn. Khác biệt đáng chú ý của 2kW không nằm nhiều ở tốc độ khi cắt tấm rất mỏng, mà chủ yếu ở khả năng xử lý vật liệu dày hơn và mở rộng phạm vi đơn hàng.
Cùng tìm hiểu chi tiết khả năng cắt của máy cắt laser 2kW và khi nào nên nâng cấp công suất máy từ 1.5kW lên 2kW chi tiết trong bài viết sau nhé!
1. Tổng quan về máy cắt laser 2kw
1.1. Máy cắt laser 2kW là gì?
Máy cắt laser 2kW là máy cắt laser fiber sử dụng nguồn có công suất danh định 2000W. Mức công suất này phù hợp với nhu cầu gia công kim loại tấm mỏng đến trung bình, đặc biệt khi doanh nghiệp bắt đầu cần xử lý độ dày vượt khả năng tối ưu của máy 1.5kW.
Máy 2kW có thể sử dụng để gia công thép cacbon, inox, nhôm và nhiều loại kim loại khác tùy cấu hình nguồn, đầu cắt và hệ thống khí hỗ trợ.

1.2. Ưu điểm của máy cắt laser 2kW
So với cấu hình 1.5kW, máy cắt laser 2kW có một số lợi thế đáng chú ý:
- Mở rộng độ dày gia công: thép mềm từ 14 lên 16 mm, inox từ 8 lên 10 mm và nhôm từ 5 lên 8 mm theo bảng tham khảo.
- Phù hợp dải vật liệu mỏng đến trung bình: đáp ứng tốt nhiều nhu cầu gia công kim loại tấm thông dụng.
- Tạo thêm dư địa công suất: phù hợp khi đơn hàng bắt đầu xuất hiện nhiều vật liệu dày hơn khả năng tối ưu của 1.5kW.
- Mở rộng phạm vi nhận đơn hàng: doanh nghiệp có thể xử lý thêm một số chiều dày mà cấu hình 1.5kW chưa đáp ứng.
Tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các loại máy phổ biến: máy cắt laser là gì?
2. Máy cắt laser 2kW cắt dày bao nhiêu?
2.1. Tốc độ cắt thép mềm của máy laser 2kW
Độ dày | Oxygen | Air | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
1 mm | 9,0 đến 11,0 m/phút | 20,0 đến 26,0 m/phút | Oxygen / Air |
2 mm | 5,5 đến 6,5 m/phút | 8,0 đến 12,0 m/phút | Oxygen / Air |
3 mm | 3,0 đến 4,6 m/phút | 3,8 đến 5,6 m/phút | Oxygen / Air |
4 mm | 2,8 đến 4,0 m/phút | 2,2 đến 3,5 m/phút | Oxygen / Air |
5 mm | 2,2 đến 3,2 m/phút |
| Oxygen |
6 mm | 2,0 đến 2,8 m/phút |
| Oxygen |
8 mm | 1,4 đến 2,0 m/phút |
| Oxygen |
10 mm | 1,1 đến 1,4 m/phút |
| Oxygen |
12 mm | 0,9 đến 1,2 m/phút |
| Oxygen |
14 mm | 0,8 đến 0,9 m/phút |
| Oxygen |
16 mm | 0,6 đến 0,75 m/phút |
| Oxygen |
Với thép mềm, máy 2kW duy trì tốc độ khá tốt ở nhóm vật liệu mỏng và trung bình. Khi chiều dày tăng lên 14 đến 16 mm, máy vẫn có khả năng cắt nhưng tốc độ giảm xuống dưới 1 m/phút.
2.2. Tốc độ cắt inox của máy laser 2kW
Độ dày | Nitrogen | Air | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
1 mm | 20,0 đến 28,0 m/phút | 22,0 đến 28,0 m/phút | Nitrogen / Air |
2 mm | 9,0 đến 13,0 m/phút | 10,0 đến 13,0 m/phút | Nitrogen / Air |
3 mm | 4,0 đến 6,5 m/phút | 4,2 đến 6,5 m/phút | Nitrogen / Air |
4 mm | 3,0 đến 4,5 m/phút | 3,0 đến 4,5 m/phút | Nitrogen / Air |
5 mm | 1,8 đến 2,5 m/phút | 1,8 đến 2,5 m/phút | Nitrogen / Air |
6 mm | 1,2 đến 1,8 m/phút | 1,2 đến 1,8 m/phút | Nitrogen / Air |
8 mm | 0,7 đến 1,0 m/phút | 0,7 đến 1,0 m/phút | Nitrogen / Air |
10 mm | 0,5 đến 0,6 m/phút |
| Nitrogen / Air |
Máy 2kW có thể cắt inox đến 10 mm theo bảng tham khảo. Tuy nhiên, tốc độ giảm khá nhanh khi inox vượt 5 đến 6 mm, vì vậy nhu cầu sản xuất inox dày với sản lượng lớn cần được đánh giá kỹ trước khi lựa chọn công suất.
2.3. Tốc độ cắt nhôm của máy laser 2kW
Độ dày | Nitrogen | Air | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
1 mm | 20,0 đến 26,0 m/phút | 22,0 đến 28,0 m/phút | Nitrogen / Air |
2 mm | 8,0 đến 12,0 m/phút | 9,0 đến 13,0 m/phút | Nitrogen / Air |
3 mm | 4,0 đến 6,0 m/phút | 4,5 đến 6,5 m/phút | Nitrogen / Air |
4 mm | 2,5 đến 3,5 m/phút | 2,8 đến 4,0 m/phút | Nitrogen / Air |
5 mm | 1,4 đến 1,8 m/phút | 1,6 đến 2,0 m/phút | Nitrogen / Air |
6 mm | 0,8 đến 1,2 m/phút | 0,8 đến 1,2 m/phút | Nitrogen / Air |
8 mm | 0,4 đến 0,8 m/phút | 0,4 đến 0,8 m/phút | Nitrogen / Air |
Đối với nhôm, máy 2kW có thể xử lý đến 8 mm theo bảng thông số. Dải 1 đến 4 mm cho tốc độ tốt hơn đáng kể so với khi gia công nhôm 6 đến 8 mm.
2.4. Máy cắt laser 2kW phù hợp nhất với độ dày nào?
Không nên lựa chọn máy 2kW chỉ dựa trên giới hạn tối đa 16 mm thép, 10 mm inox hoặc 8 mm nhôm. Khi tiến gần giới hạn công suất, tốc độ cắt giảm rõ rệt và có thể không phù hợp với sản xuất số lượng lớn.
Xem thêm: Máy cắt laser dùng khí gì?
3. Máy cắt laser 2kW cải thiện gì so với 1.5kW?
So với 1.5kW, lợi thế rõ hơn của máy cắt laser 2kW nằm ở khả năng mở rộng độ dày cắt, đặc biệt ở thép mềm, inox và nhôm. Với các tấm rất mỏng từ 1 đến 3 mm, tốc độ của hai mức công suất không chênh lệch đáng kể.
Vật liệu | 1.5kW tối đa tham khảo | 2kW tối đa tham khảo | Khác biệt |
|---|---|---|---|
Thép mềm | 14 mm | 16 mm | Tăng thêm 2 mm |
Inox | 8 mm | 10 mm | Tăng thêm 2 mm |
Nhôm | 5 mm | 8 mm | Tăng thêm 3 mm |
4. Khi nào nên nâng cấp từ máy 1.5kW lên máy cắt laser 2kW?
Doanh nghiệp nên cân nhắc nâng từ 1.5kW lên 2kW khi nhu cầu gia công bắt đầu vượt phạm vi phù hợp của máy hiện tạ. Đặc biệt khi vật liệu trung bình và dày xuất hiện thường xuyên hơn trong sản xuất.

Một số trường hợp bạn nên cân nhắc máy cắt laser 2kW có thể kể đến như:
- Máy cắt laser 1.5kW thường xuyên phải cắt vật liệu gần giới hạn công suất.
- Đơn hàng xuất hiện nhiều thép, inox hoặc nhôm dày hơn.
- Cần mở rộng phạm vi nhận gia công.
- Sản lượng ở nhóm vật liệu trung bình bắt đầu tăng.
- Chưa có nhu cầu đủ lớn để đầu tư lên 3kW.
5. Khi nào chưa cần nâng từ 1.5kW lên 2kW?
Nếu máy cắt laser hiện tại vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất, doanh nghiệp không nên nâng cấp máy tránh việc thay đổi công suất không tạo ra giá trị đủ lớn để bù thêm chi phí đầu tư.

Đặc biệt, chưa cần nâng cấp nếu:
- Phần lớn sản phẩm vẫn là kim loại tấm mỏng.
- Chủ yếu gia công thép, inox hoặc nhôm khoảng 1 đến 3 mm.
- Máy 1.5kW hiện tại vẫn đáp ứng sản lượng.
- Ít phát sinh đơn hàng vượt giới hạn độ dày của 1.5kW.
- Không có kế hoạch mở rộng đáng kể phạm vi gia công.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp chủ yếu gia công tấm rất mỏng, chỉ nâng từ 1.5kW lên 2kW chưa chắc tạo ra khác biệt lớn về năng suất.
6. Giá máy cắt laser 2kW phụ thuộc những yếu tố nào?
Giá máy cắt laser 2kW không chỉ được quyết định bởi nguồn công suất 2000W. Hai máy cùng công suất vẫn có thể chênh lệch đáng kể về giá do khác thương hiệu, khung máy, nguồn laser, chiller, đầu cắt, bộ điều khiển. Cụ thể:
- Thương hiệu: Thương hiệu thuộc phân khúc cao cấp, cận cao cấp hay phổ thông
- Khung máy: Khung máy là loại thép tấm + hộp, Khung thép hộp, Khung thép tấm hay Khung đúc
- Nguồn laser: Có phải từ các thương hiệu phổ biến như IPG, Raycus, MAX,... không?
- Chiller: Có phải từ các thương hiệu chiller phổ biến như: TONFEI, HANLI và S&A không?
- Bộ điều khiển:
- Đầu cắt laser: Bộ điều khiển (BĐK) chứa giá trị chất xám của một hệ thống laser. Bạn lựa chọn bộ điều khiển của thương hiệu nào? SIEMENS 840DSL, BECKHOFF, FSCUT hay một thương hiệu nào?

Để có cái nhìn tổng quan hơn về mức đầu tư và các yếu tố cấu thành chi phí, mời tham khảo: giá máy cắt CNC laser.
7. Weldcom cung cấp máy cắt laser 2kW uy tín
Weldcom hiện có nhiều dòng máy laser fiber hỗ trợ cấu hình nguồn 2kW. Với nhu cầu gia công tấm mỏng và trung bình, doanh nghiệp có thể lựa chọn thiết bị dựa trên khổ làm việc, kết cấu máy, hệ linh kiện và kế hoạch sản xuất thay vì chỉ dựa vào công suất nguồn.

Máy cắt laser fiber YAWEI HLB-2040
YAWEI HLB-2040 là dòng máy cắt laser fiber thuộc phân khúc cận cao cấp của Yawei, có phạm vi cắt 4000 × 2000 mm và hỗ trợ các mức công suất 1kW, 2kW, 3kW, 4kW và 6kW. Với cấu hình 2kW, máy phù hợp với doanh nghiệp cần gia công tấm mỏng đến trung bình nhưng muốn sử dụng khổ vật liệu lớn hơn 3015.
Máy có tốc độ di chuyển tối đa 140 m/phút, gia tốc tối đa 1,5G, độ chính xác định vị ±0,03 mm và độ chính xác lặp lại ±0,02 mm.
HLB Series sử dụng bộ điều khiển Beckhoff, đầu cắt Raytools Autofocus, chiller Tongfei và có thể tích hợp phần mềm nesting SigmaNEST. Máy còn sử dụng bàn chuyển đổi tự động, phù hợp với nhu cầu cần tăng năng suất cấp và lấy phôi trong sản xuất liên tục.
Máy cắt laser Senfeng SF3015G
Senfeng SF3015G là máy laser fiber bàn đơn khổ 3000 x 1500 mm, hỗ trợ các cấu hình 1.5kW, 2kW, 3kW và 4kW. Máy sử dụng nguồn Raycus, đầu cắt Raytools, hệ điều khiển FSCUT2000 và hệ thống làm mát Hanli.
Máy có tốc độ di chuyển tối đa 80 m/phút, gia tốc tối đa 0,8G, độ chính xác định vị ±0,05 mm và độ chính xác lặp lại ±0,02 mm.
Nên chọn HLB-2040 hay SF3015G?
- HLB-2040: phù hợp khi cần khổ cắt 4000 × 2000 mm, bàn đổi phôi tự động, tốc độ và gia tốc cao hơn, đồng thời ưu tiên cấu hình điều khiển Beckhoff và phân khúc thiết bị cao hơn.
- SF3015G: phù hợp với nhu cầu khổ 3000 × 1500 mm, sản lượng vừa phải và ưu tiên tối ưu chi phí đầu tư.
Weldcom tư vấn cấu hình máy cắt laser dựa trên vật liệu, chiều dày, khổ tấm và sản lượng thực tế, giúp doanh nghiệp lựa chọn công suất phù hợp và tối ưu hiệu quả đầu tư. Nếu có nhu cầu đầu tư máy cắt laser 2kW, hãy liên hệ Hotline Weldcom để được tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu sản xuất.