Tin Tức Mới
Chi tiết khả năng cắt của máy cắt laser 1.5kW
- Trang chủ
- Tư vấn kỹ thuật
- Chi tiết khả năng cắt của máy cắt laser 1.5kW
Máy cắt laser 1.5kW là lựa chọn phổ biến với các doanh nghiệp chủ yếu gia công kim loại tấm mỏng và trung bình. Với công suất 1500W, máy có thể xử lý nhiều vật liệu như thép cacbon, inox và nhôm, đồng thời giúp doanh nghiệp cân đối giữa năng lực gia công và chi phí đầu tư.
Tuy nhiên, khả năng cắt của máy không chỉ được đánh giá qua độ dày tối đa. Tốc độ cắt, loại vật liệu, khí hỗ trợ và yêu cầu về năng suất cũng là những yếu tố cần xem xét trước khi lựa chọn máy cắt laser 1.5kW.
1. Tổng quan về máy cắt laser 1.5kW
1.1. Máy cắt laser 1.5kW là gì?
Máy cắt laser 1.5kW là máy cắt laser fiber sử dụng nguồn laser có công suất danh định 1500W để gia công kim loại. Đây là mức công suất phù hợp với các doanh nghiệp chủ yếu xử lý thép, inox và nhôm tấm mỏng hoặc trung bình, không yêu cầu thường xuyên cắt vật liệu quá dày.
So với các máy cắt laser dòng công suất lớn hơn, máy 1.5kW có lợi thế về mức đầu tư ban đầu và phù hợp với những xưởng có nhu cầu gia công vừa phải. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lựa chọn công suất dựa trên vật liệu, chiều dày thường xuyên gia công và sản lượng thực tế thay vì chỉ dựa vào độ dày tối đa mà máy có thể cắt.

1.2. Lợi thế của máy cắt laser 1.5kW
- Phù hợp với phần lớn nhu cầu gia công kim loại tấm mỏng và trung bình.
- Tốc độ cắt tốt ở các vật liệu mỏng, đặc biệt inox và nhôm 1 đến 3 mm theo bảng thông số m đang có.
- Mức đầu tư máy cắt laser 1.5kW thấp hơn so với các cấu hình công suất lớn hơn.
- Phù hợp với doanh nghiệp có sản lượng vừa phải, chưa cần mở rộng sang gia công tấm dày.
Để hiểu chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động, có thể tham khảo thêm bài viết máy cắt laser là gì .
2. Bảng độ dày máy cắt laser 1.5kW có thể cắt theo vật liệu
2.1. Khả năng cắt thép cacbon
Độ dày | Tốc độ với Oxygen | Tốc độ với Air | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
1 mm | 9,0 đến 11,0 m/phút | 20,0 đến 26,0 m/phút | Oxygen / Air |
2 mm | 5,5 đến 6,5 m/phút | 8,0 đến 12,0 m/phút | Oxygen / Air |
3 mm | 3,0 đến 4,6 m/phút | 3,8 đến 5,6 m/phút | Oxygen / Air |
5 mm | 2,2 đến 3,2 m/phút |
| Oxygen |
6 mm | 2,0 đến 2,8 m/phút |
| Oxygen |
8 mm | 1,3 đến 2,0 m/phút |
| Oxygen |
10 mm | 1,0 đến 1,4 m/phút |
| Oxygen |
12 mm | 0,8 đến 1,2 m/phút |
| Oxygen |
14 mm | 0,5 đến 0,8 m/phút |
| Oxygen |
Máy cắt laser 1.5kW có thể xử lý thép cacbon với dải chiều dày khá rộng. Tuy nhiên, tốc độ giảm từ khoảng 9,0 đến 11,0 m/phút ở thép 1 mm xuống còn khoảng 0,5 đến 0,8 m/phút khi cắt thép 14 mm bằng Oxygen.
2.2. Khả năng cắt inox
Độ dày | Tốc độ với Nitrogen | Tốc độ với Air | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
1 mm | 20,0 đến 28,0 m/phút | 22,0 đến 28,0 m/phút | Nitrogen / Air |
2 mm | 9,0 đến 13,0 m/phút | 10,0 đến 13,0 m/phút | Nitrogen / Air |
3 mm | 4,0 đến 6,5 m/phút | 4,2 đến 6,5 m/phút | Nitrogen / Air |
4 mm | 3,0 đến 4,5 m/phút | 3,0 đến 4,5 m/phút | Nitrogen / Air |
5 mm | 1,8 đến 2,5 m/phút | 1,8 đến 2,5 m/phút | Nitrogen / Air |
6 mm | 1,2 đến 1,8 m/phút | 1,2 đến 1,8 m/phút | Nitrogen / Air |
8 mm | 0,7 đến 1,0 m/phút | 0,7 đến 1,0 m/phút | Nitrogen / Air |
Với inox, máy cắt laser 1.5kW đạt tốc độ cao khi xử lý các tấm mỏng. Inox 1 mm có thể đạt khoảng 20 đến 28 m/phút, trong khi ở chiều dày 8 mm tốc độ giảm xuống khoảng 0,7 đến 1,0 m/phút.
2.3. Khả năng cắt nhôm
Độ dày | Tốc độ với Nitrogen | Tốc độ với Air | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
1 mm | 20,0 đến 26,0 m/phút | 22,0 đến 28,0 m/phút | Nitrogen / Air |
2 mm | 8,0 đến 12,0 m/phút | 9,0 đến 13,0 m/phút | Nitrogen / Air |
3 mm | 4,0 đến 6,0 m/phút | 4,5 đến 6,5 m/phút | Nitrogen / Air |
4 mm | 2,5 đến 3,5 m/phút | 2,8 đến 4,0 m/phút | Nitrogen / Air |
5 mm | 1,4 đến 1,8 m/phút | 1,6 đến 2,0 m/phút | Nitrogen / Air |
Máy 1.5kW có thể cắt nhôm đến 5 mm theo bảng thông số tham khảo. Với nhôm từ 1 đến 3 mm, tốc độ cắt vẫn ở mức tương đối cao, phù hợp hơn với nhu cầu sản xuất thường xuyên.
Tham khảo: Máy cắt laser dùng khí gì?
2.4. Máy cắt laser 1.5kW phù hợp nhất với độ dày nào?

Có thể thấy máy cắt laser 1.5kW có thể cắt thép cacbon đến 14 mm, inox đến 8 mm và nhôm đến 5 mm. Tốc độ cắt giảm dần khi chiều dày vật liệu tăng, vì vậy độ dày tối đa không nên được xem là độ dày tối ưu để sản xuất liên tục. Đây là giới hạn khả năng cắt theo bảng thông số tham khảo chứ không phải phạm vi tối ưu cho mọi nhu cầu sản xuất.
Xét theo tốc độ, máy 1.5kW phù hợp hơn khi doanh nghiệp chủ yếu xử lý thép, inox và nhôm tấm mỏng hoặc trung bình. Nếu thường xuyên cắt vật liệu ở gần giới hạn tối đa, tốc độ giảm đáng kể và công suất cao hơn có thể mang lại hiệu quả sản xuất tốt hơn.
3. Máy cắt laser 1.5kW phù hợp với nhu cầu nào?
Máy cắt laser 1.5kW phù hợp với các xưởng và doanh nghiệp có tỷ trọng gia công kim loại tấm mỏng lớn, sản lượng ở mức vừa phải và không thường xuyên xử lý vật liệu dày.
Công suất 1500W có thể đáp ứng nhiều nhóm sản phẩm cơ khí mà không cần đầu tư ngay vào nguồn laser công suất lớn.

Một số nhu cầu phù hợp gồm:
- Gia công thép, inox và nhôm tấm mỏng.
- Sản xuất vỏ tủ điện, tủ điều khiển và các loại vỏ máy.
- Gia công thang máng cáp và các chi tiết kim loại tấm.
- Sản xuất thiết bị, đồ dùng và nội thất bằng inox.
- Gia công chi tiết cơ khí có chiều dày nhỏ và trung bình.
- Xưởng nhận đơn hàng đa dạng nhưng phần lớn không yêu cầu cắt thép dày.
- Doanh nghiệp muốn kiểm soát mức đầu tư ban đầu trước khi mở rộng công suất.
Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên căn cứ vào nhóm vật liệu và độ dày chiếm tỷ trọng lớn nhất trong sản lượng thực tế. Một máy có thể cắt được 14 mm không có nghĩa đó là lựa chọn tối ưu nếu phần lớn đơn hàng thường xuyên nằm ở vùng chiều dày cao.
4. Khi nào không nên chọn máy cắt laser 1.5kW?
Máy cắt laser 1.5kW không phải lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp thường xuyên xử lý vật liệu dày, yêu cầu sản lượng lớn hoặc đặt tốc độ gia công lên hàng đầu. Trong những trường hợp này, sử dụng nguồn công suất cao hơn có thể giúp rút ngắn thời gian cắt và mở rộng phạm vi nhận đơn hàng.

Doanh nghiệp nên cân nhắc công suất lớn hơn 1.5kW khi:
- Thường xuyên cắt thép có chiều dày gần giới hạn của máy.
- Khối lượng sản phẩm cần gia công mỗi ngày lớn.
- Yêu cầu tốc độ cắt cao để tăng năng suất.
- Thường xuyên nhận đơn hàng có nhiều chiều dày vật liệu khác nhau.
- Có kế hoạch mở rộng sản xuất hoặc tăng sản lượng trong thời gian tới.
- Muốn mở rộng khả năng nhận các đơn hàng kim loại tấm dày.
Ví dụ, máy 1.5kW có thể cắt thép cacbon 14 mm theo bảng tham khảo, nhưng tốc độ chỉ khoảng 0,5 đến 0,8 m/phút. Nếu thép 10 đến 14 mm chiếm tỷ trọng lớn trong sản xuất, lựa chọn máy công suất cao hơn sẽ hợp lý hơn so với việc thường xuyên vận hành máy 1.5kW gần giới hạn.
5. Giá máy cắt laser 1.5kW phụ thuộc những yếu tố nào?
Giá máy cắt laser 1.5kW không chỉ phụ thuộc vào công suất nguồn 1500W. Hai máy cùng công suất vẫn có thể chênh lệch đáng kể về giá do khác thương hiệu, kết cấu khung máy, nguồn laser, chiller, bộ điều khiển, đầu cắt và các hệ thống phụ trợ.

5.1. Thương hiệu máy
Thương hiệu phản ánh phân khúc thiết bị, tiêu chuẩn chế tạo, công nghệ lõi và hệ thống linh kiện được sử dụng. Máy thuộc các phân khúc khác nhau thường có sự chênh lệch về kết cấu cơ khí, mức độ hoàn thiện, độ ổn định và khả năng hỗ trợ kỹ thuật, vì vậy giá máy cũng khác nhau.
Khi so sánh máy cắt laser 1.5kW, doanh nghiệp không nên chỉ đặt hai mức giá cạnh nhau mà cần so sánh trên cùng nhóm cấu hình và yêu cầu sản xuất.
5.2. Khung máy
Khung máy ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, khả năng vận hành lâu dài và khả năng đáp ứng tốc độ, gia tốc của hệ thống. Các máy cắt laser có thể sử dụng khung thép hộp, thép tấm, kết cấu thép tấm kết hợp thép hộp hoặc khung đúc.
Ngoài loại kết cấu, quy trình chế tạo và xử lý ứng suất sau hàn cũng ảnh hưởng đến độ cứng và độ ổn định của khung. Vì vậy, hai máy 1.5kW sử dụng kết cấu khung và công nghệ chế tạo khác nhau có thể có mức giá khác nhau đáng kể.

5.3. Nguồn laser
Nguồn laser là một trong những thành phần ảnh hưởng lớn đến giá máy. Với cùng công suất 1.5kW, giá nguồn còn phụ thuộc vào thương hiệu, khả năng duy trì công suất theo thời gian và phạm vi vật liệu có thể gia công.
Các nguồn phổ biến như IPG, Raycus và MAX. IPG thuộc nhóm có giá cao hơn, trong khi Raycus và MAX có lợi thế hơn về chi phí đầu tư. Vì vậy, khi so sánh giá máy 1.5kW cần xác định rõ máy đang sử dụng nguồn laser nào
5.4. Thiết bị làm mát, Chiller
Chiller có nhiệm vụ ổn định nhiệt độ cho nguồn laser và đầu cắt trong quá trình vận hành. Khả năng làm mát, lưu lượng tuần hoàn, khả năng kiểm soát nhiệt độ và thương hiệu chiller đều ảnh hưởng đến cấu hình tổng thể của máy.
Một số thương hiệu được đề cập trong tài liệu gồm Tongfei, Hanli và S&A. Với máy phải vận hành liên tục, khả năng duy trì nhiệt độ ổn định là yếu tố cần được xem xét bên cạnh giá thành thiết bị.
5.5. Bộ điều khiển
Bộ điều khiển quyết định khả năng xử lý tín hiệu, giám sát trạng thái máy, quản lý chương trình cắt và mức độ tự động hóa của hệ thống. Các bộ điều khiển khác nhau cũng có sự khác biệt về độ ổn định, tốc độ xử lý, giao diện vận hành và khả năng mở rộng chức năng.
Các hệ điều khiển phổ biến hiện nay như Siemens 840DSL, Beckhoff và FSCUT. Vì vậy, cùng là máy cắt laser 1.5kW nhưng sử dụng nền tảng điều khiển khác nhau cũng có thể tạo ra sự chênh lệch về giá và khả năng vận hành.
5.6. Đầu cắt laser

Đầu cắt ảnh hưởng đến tốc độ cắt, khả năng đục lỗ và chất lượng truyền tia qua hệ thống quang học. Giá đầu cắt phụ thuộc vào thương hiệu, cấu hình và khả năng đáp ứng công suất của máy.
Các thương hiệu phổ biến hiện nay như: Raytools, Precitec và BOCI. Với máy 1.5kW, doanh nghiệp cần quan tâm đến sự tương thích giữa đầu cắt, nguồn laser và bộ điều khiển thay vì chỉ đánh giá riêng từng linh kiện.
Có thể tham khảo thêm bài viết giá máy cắt CNC laser để hiểu rõ hơn các yếu tố cấu thành chi phí đầu tư.
6. Máy cắt laser 1.5kW tại Weldcom
Weldcom hiện có các dòng máy cắt laser fiber hỗ trợ cấu hình nguồn 1.5kW, phù hợp với nhu cầu gia công kim loại tấm mỏng và trung bình. Tùy yêu cầu về kết cấu máy, hệ thống linh kiện và ngân sách đầu tư, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với hoạt động sản xuất thực tế.
6.1. Máy cắt laser fiber Yawei HLA 3015
- Yawei HLA 3015 là máy cắt laser fiber bàn đơn có phạm vi gia công 3000 x 1500 mm.
- Máy có tùy chọn nguồn 1.5kW, độ chính xác định vị ±0,03 mm, độ chính xác tái định vị ±0,02 mm và tải trọng bàn cắt tối đa 800 kg.
- Một số thành phần chính của cấu hình gồm nguồn laser IPG, đầu cắt Raytools Autofocus, chiller Tongfei, servo Yaskawa và bộ điều khiển Cypcut.
- Máy phù hợp với doanh nghiệp cần giải pháp bàn đơn cho gia công kim loại tấm và ưu tiên cấu hình linh kiện đồng bộ.
6.2. Máy cắt laser fiber Senfeng SF3015G
- Senfeng SF3015G cũng có tùy chọn nguồn laser 1.5kW và vùng làm việc 3000 x 1500 mm. Máy có tốc độ tối đa 80 m/phút, gia tốc tối đa 0,8G, độ chính xác định vị ±0,05 mm và độ chính xác lặp lại ±0,02 mm.
- Máy cắt laser 1.5kW có cấu hình gồm nguồn Raycus, đầu cắt Raytools, hệ thống điều khiển FSCUT2000 và hệ thống làm mát Hanli. Đây là một lựa chọn khác cho doanh nghiệp cần máy laser fiber 1.5kW khổ 3015 để gia công thép, inox, nhôm và các sản phẩm kim loại tấm.
Việc lựa chọn giữa các dòng máy 1.5kW không nên chỉ dựa trên giá. Doanh nghiệp cần xem xét cụ thể nhu cầu sản xuất và kế hoạch mở rộng trong tương lai. Weldcom cung cấp giải pháp máy cắt laser theo nhu cầu sản xuất thực tế của từng doanh nghiệp. Nếu cần lựa chọn cấu hình máy cắt laser 1.5kW hoặc đánh giá nâng cấp, quý khách vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn chi tiết.
Công ty Cổ phần Công Nghiệp Weldcom
- Địa chỉ: 285 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- Hotline: 1900 9410
- Website: weldcom.vn
- Email: sales@weldcom.vn