logo
MÁY DẬP CƠ KHUNG H MỘT TRỤC TRỤC KHUỶU - ST1

MÁY DẬP CƠ KHUNG H MỘT TRỤC TRỤC KHUỶU - ST1

Trang chủ Thiết bị tạo hình kim loại Máy đột/dập Máy dập MÁY DẬP CƠ KHUNG H MỘT TRỤC TRỤC KHUỶU - ST1

MÁY DẬP CƠ KHUNG H MỘT TRỤC TRỤC KHUỶU - ST1

In trang

Máy dập cơ khung H một trục khuỷu dòng ST1 có thể được sử dụng rộng rãi trong quá trình sản xuất , bao gồm dập cắt, uốn, đột ... Hơn nữa, nó cũng có thể áp dụng chế độ dập một lần hoặc liên tục.

Dòng ST1 này cũng được trang bị bộ ly hợp ướt hiệu suất cao, đây cũng là sản phẩm năng lượng xanh và thân thiện với môi trường, mô-men xoắn cao và ít hao mòn.

Tính Năng Chính

Máy dập trục khuỷu khung H 1 trục ST1 có thể được sử dụng rộng rãi trong quá trình sản xuất , bao gồm dập cắt, uốn, đột ... Hơn nữa, máy cũng có thể áp dụng chế độ dập một lần hoặc liên tục.

Dòng ST1 này cũng được trang bị bộ ly hợp ướt hiệu suất cao, đây cũng là sản phẩm năng lượng xanh và thân thiện với môi trường, mô-men xoắn cao và ít hao mòn.

1. Máy dập trục khuỷu là gì?

Máy dập trục khuỷu là một loại máy dập cơ sử dụng trục khuỷu và cơ cấu thanh truyền để biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Bàn trượt mang khuôn trên di chuyển xuống khuôn dưới để thực hiện các nguyên công như cắt, đột, uốn hoặc tạo hình kim loại.

Khác với máy ép thủy lực sử dụng áp suất dầu để tạo lực, máy dập trục khuỷu truyền năng lượng cơ học từ hệ thống truyền động tới trục khuỷu. Cơ cấu này cho phép máy làm việc theo chu kỳ nhanh và có tính lặp lại cao, vì vậy thường được sử dụng trong sản xuất hàng loạt.

2. Nguyên lý hoạt động của máy dập trục khuỷu ST1

Chu trình làm việc cơ bản có thể mô tả theo trình tự: Động cơ → hệ truyền động → trục khuỷu → thanh truyền → bàn trượt → khuôn dập → phôi

  1. Khi máy dập hoạt động, động cơ cung cấp năng lượng cho hệ thống truyền động. Sau khi cơ cấu ly hợp được kích hoạt, chuyển động quay được truyền đến trục khuỷu.
  2. Trục khuỷu quay làm thanh truyền dịch chuyển, từ đó kéo bàn trượt mang khuôn trên đi xuống. Khi khuôn trên tác động vào phôi được đặt trên khuôn dưới, lực dập tạo ra quá trình cắt, đột, uốn hoặc tạo hình theo thiết kế khuôn.
  3. Sau khi đi qua vùng làm việc, trục khuỷu tiếp tục quay và đưa bàn trượt trở lại vị trí ban đầu để chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.

Đặc điểm quan trọng của máy dập trục khuỷu là lực danh định không xuất hiện giống nhau trên toàn bộ hành trình. Khả năng chịu tải của máy phụ thuộc vào vị trí bàn trượt so với điểm chết dưới, do đó người sử dụng cần lựa chọn máy dựa trên cả lực dập, hành trình và điểm phát sinh tải của từng khuôn.

3. Cấu tạo chính của máy dập trục khuỷu ST1

Máy dập cơ khung H một trục khuỷu dòng ST1 gồm các bộ phận chính sau:

3.1. Khung máy dạng H

Khung máy dập là kết cấu chịu lực chính của máy dập. ST1 sử dụng thiết kế khung H bằng thép có độ cứng vững cao và được thiết kế nhằm hạn chế độ uốn của khung khi chịu tải.

So với kết cấu khung C dạng hở, khung H có kết cấu đối xứng hơn quanh vùng làm việc. Đặc điểm này phù hợp với các ứng dụng cần độ ổn định của khung và bàn trượt khi lực dập tăng.

3.2. Trục khuỷu và cơ cấu thanh truyền

Trục khuỷu là bộ phận biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Khi trục khuỷu quay, cơ cấu thanh truyền đưa bàn trượt xuống vùng dập rồi đưa bàn trượt trở lại vị trí ban đầu.

Máy dập trục khuỷu ST1 sử dụng cấu hình một trục khuỷu. Cấu hình này giúp hệ truyền động gọn hơn so với các máy sử dụng hai trục khuỷu và phù hợp với phạm vi kích thước bàn trượt của dòng ST1.

3.3. Bàn trượt và hệ thống dẫn hướng

Bàn trượt là bộ phận mang khuôn trên và thực hiện chuyển động lên xuống trong mỗi chu kỳ dập. Độ ổn định của bàn trượt ảnh hưởng trực tiếp đến độ song song giữa hai phần khuôn và khả năng duy trì chất lượng sản phẩm.

ST1 được trang bị hệ thống dẫn hướng sáu điểm mở rộng nhằm tăng độ ổn định và độ chính xác của chuyển động bàn trượt.

3.4. Ly hợp và phanh dạng ướt

Máy dập trục khuỷu ST1 khung H cơ sử dụng bộ ly hợp và phanh dạng ướt có khả năng truyền mô men cao và hạn chế hao mòn. Bộ phận này kiểm soát quá trình truyền chuyển động từ hệ truyền động tới trục khuỷu, đồng thời hỗ trợ dừng chuyển động theo chế độ vận hành của máy.

3.5. Hệ thống bảo vệ quá tải

ST1 được trang bị hệ thống bảo vệ quá tải thủy lực. Khi tải vượt quá giới hạn thiết kế, hệ thống bảo vệ giúp hạn chế nguy cơ gây hư hỏng cho máy và khuôn.

Hệ thống bảo vệ quá tải không thay thế cho việc tính toán lực dập. Doanh nghiệp vẫn cần xác định chính xác lực yêu cầu của khuôn trước khi lựa chọn model.

4. Tính năng nổi bật của máy dập trục khuỷu ST1

Máy dập trục khuỷu ST1 tập trung vào độ cứng vững của kết cấu, khả năng dẫn hướng bàn trượt và độ ổn định của cơ cấu truyền động. Trang bị tiêu chuẩn hiện được Weldcom công bố gồm khung thép cứng vững, bảo vệ quá tải thủy lực, ly hợp và phanh dạng ướt cùng hệ thống dẫn hướng sáu điểm.

Các đặc điểm đáng chú ý gồm:

  • Khung máy cứng vững: Kết cấu khung H giúp hạn chế biến dạng khi máy chịu tải.
  • Hệ thống dẫn hướng sáu điểm: Hỗ trợ duy trì chuyển động ổn định của bàn trượt.
  • Bảo vệ quá tải thủy lực: Giúp bảo vệ máy dập trục khuỷu và khuôn khi phát sinh tải vượt giới hạn.
  • Ly hợp và phanh dạng ướt: Có khả năng truyền mô men cao và giảm hao mòn.
  • Hỗ trợ dập đơn và dập liên tục: Phù hợp với nhiều phương thức tổ chức sản xuất.
  • Thuận tiện bố trí hệ thống đẩy khuôn dưới: Mở rộng khả năng cấu hình theo yêu cầu công nghệ.

Các tính năng trên giúp ST1 phù hợp hơn với môi trường sản xuất công nghiệp cần thực hiện chu kỳ dập lặp lại và duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành.

5. Những nguyên công máy dập trục khuỷu ST1 thực hiện được

5.1. Dập cắt và đột lỗ

  • Trong nguyên công dập cắt, khuôn tạo lực cắt lên tấm kim loại để tách chi tiết khỏi phôi hoặc tạo hình biên dạng.
  • Với đột lỗ, chày và cối tạo lực cắt cục bộ để hình thành lỗ hoặc các vùng rỗng trên chi tiết.
  • Lực cần thiết phụ thuộc vào chu vi cắt, chiều dày vật liệu và độ bền cắt của vật liệu. Vì vậy không thể lựa chọn lực máy chỉ dựa vào chiều dày tấm.

5.2. Uốn và tạo hình

  • Máy dập trục khuỷu có thể kết hợp với khuôn phù hợp để thực hiện các nguyên công uốn hoặc tạo hình chi tiết.
  • Biên dạng sản phẩm được quyết định chủ yếu bởi thiết kế khuôn. Với các sản phẩm có hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu dập vuốt sâu, cần đánh giá riêng đường cong tải, hành trình, chiều cao khuôn và đặc tính vật liệu trước khi xác định ST1 có phù hợp hay không.

5.3. Dập đơn và dập liên tục

  • Ở chế độ dập đơn, máy dập trục khuỷu thực hiện một chu kỳ dập cho mỗi lệnh vận hành. Chế độ này phù hợp với quá trình thử khuôn, thao tác thủ công hoặc các công việc có chu kỳ không liên tục.
  • Ở chế độ dập liên tục, bàn trượt thực hiện các chu kỳ lặp lại theo tốc độ thiết lập. Phương thức này phù hợp hơn khi máy được sử dụng trong sản xuất hàng loạt hoặc kết hợp với hệ thống cấp phôi phù hợp.

6. Ứng dụng của máy dập trục khuỷu trong sản xuất

6.1. Sản xuất ô tô và xe máy

Máy dập có thể được sử dụng để gia công nhiều loại chi tiết kim loại cho ngành ô tô và xe máy như giá đỡ, bản mã, chi tiết khung, nắp, tấm gia cường và các linh kiện định hình bằng khuôn.

Với từng chi tiết cụ thể, doanh nghiệp cần tính toán lực, kích thước khuôn và vùng làm việc trước khi lựa chọn model ST1.

6.2. Linh kiện điện và điện tử

Các chi tiết như khung kim loại, tấm gá, nắp bảo vệ, vỏ thiết bị hoặc các linh kiện dập từ tôn mỏng có thể được sản xuất bằng máy dập trục khuỷu khi sử dụng bộ khuôn phù hợp.

Sản xuất hàng loạt là môi trường mà ưu thế về chu kỳ lặp của máy dập cơ được phát huy rõ hơn.

6.3. Thiết bị gia dụng

Máy dập trục khuỷu có thể tham gia vào quá trình sản xuất các chi tiết kim loại dùng trong thiết bị gia dụng, phụ kiện kim loại hoặc các sản phẩm được tạo hình từ tấm.

Đối với sản phẩm yêu cầu vuốt sâu, cần đánh giá riêng công nghệ dập thay vì mặc định sử dụng máy dập trục khuỷu thông thường.

6.4. Cơ khí và công nghiệp phụ trợ

Trong ngành cơ khí, máy dập có thể được sử dụng để sản xuất bản mã, tấm gá, chi tiết liên kết, phụ kiện, linh kiện máy và nhiều sản phẩm kim loại được chế tạo bằng khuôn.

Dòng ST1 có dải lực từ 80 đến 300 tấn nên có thể đáp ứng nhiều quy mô chi tiết khác nhau khi các thông số khuôn nằm trong giới hạn làm việc của máy.

7. Thông số kỹ thuật máy dập trục khuỷu ST1

Sản phẩmST1-80ST1-110ST1-160
 ShLShLShL
Công suất-tấn80110160
Điểm trọng tải định mức-mm53.2553.25646
Chiều dài hành trình-mm100601501107018013080200
Hành trình mỗi phút-Tốc độ cố định--SPM8010060709050608045
Hành trình mỗi phút-Tốc độ thay đổi--SPM50-10065-14040-7545-9060-13030-6535-7050-10020-50
Chiều cao khuôn (SDAU)-mm355375330385405350435460400
Vùng đệm (LR x FB)-mm780x600 (A)950x600 (B)--900x680 (A)1050x680 (B)--1000x760 (A)1200x760 (B)--
Vùng trượt (LR x FB)-mm560x460650x520700x580
Sản phẩmST1-200ST1-260ST1-300
 ShLShLSXL--
Công suất-tấn200260300
Điểm trọng tải định mức-mm64664666--
Chiều dài hành trình-mm150100200180100250180300--
Hành trình mỗi phút-Tốc độ cố định--SPM5065354555304530--
Hành trình mỗi phút-Tốc độ thay đổi--SPM35-7045-9520-5030-6035-7520-4030-5020-35--
Chiều cao khuôn (SDAU)-mm475500450485525450610550--
Vùng đệm (LR x FB)-mm1150x820 (B)1300x820 (B)--1300x840 (A)1400x840 (B)--1300x840 (A)1400x840 (B)--
Vùng trượt (LR x FB)-mm850x650920x700920x700

8. Nên chọn máy dập trục khuỷu bao nhiêu tấn?

Lựa chọn máy dập trục khuỷu bao nhiêu tấn cần dựa trên lực thực tế của nguyên công, không chỉ dựa vào chiều dày tấm. Lực yêu cầu thay đổi theo loại công nghệ, vật liệu, kích thước vùng cắt hoặc tạo hình, thiết kế khuôn và vị trí phát sinh tải trong hành trình.

Các yếu tố cần xác định gồm:

  1. Loại nguyên công: dập cắt, đột, uốn hay tạo hình.
  2. Loại vật liệu và cơ tính.
  3. Chiều dày phôi.
  4. Chu vi cắt hoặc kích thước vùng tạo hình.
  5. Số vị trí thực hiện đồng thời trong khuôn.
  6. Kết cấu khuôn.
  7. Vị trí phát sinh lực lớn nhất.
  8. Hệ số an toàn của quá trình dập.

Ví dụ, hai sản phẩm cùng sử dụng thép dày 2 mm chưa chắc cần cùng một máy. Một chi tiết có chu vi cắt lớn hoặc nhiều lỗ được đột đồng thời sẽ yêu cầu lực cao hơn đáng kể so với một chi tiết nhỏ.

Máy dập trục khuỷu dòng ST1 cung cấp các cấp lực từ 80 đến 300 tấn, cho phép lựa chọn máy theo nhiều quy mô khuôn khác nhau. Tuy nhiên model cuối cùng chỉ nên được xác định sau khi có bản vẽ sản phẩm, vật liệu, chiều dày và thông tin khuôn.

9. So sánh máy dập trục khuỷu khung H và khung C

Tiêu chí

Máy dập khung C

Máy dập khung H

Kết cấuThân máy dạng hởKết cấu hai bên vùng làm việc
Tiếp cận khuônThuận tiện từ nhiều hướngHạn chế hơn ở hai bên
Độ cứng vữngPhù hợp nhiều ứng dụng phổ thôngThường cao hơn ở cùng nhóm thiết kế
Khả năng hạn chế biến dạng khungThấp hơn tương đối khi tải lớnTốt hơn nhờ kết cấu khung
Khuôn và bàn làm việcThường phù hợp khuôn nhỏ đến vừaCó lợi khi cần vùng khuôn lớn hơn
Ứng dụngDập chi tiết phổ thông, thao tác linh hoạtSản xuất cần độ ổn định và tải cao hơn

10. So sánh máy dập 1 trục khuỷu và 2 trục khuỷu

Tiêu chí

1 trục khuỷu

2 trục khuỷu

Cơ cấu truyền độngMột trục khuỷu chínhHai trục hoặc hai điểm truyền động
Kết cấuGọn hơnPhức tạp hơn
Bàn trượtPhù hợp vùng làm việc nhỏ đến trung bìnhCó lợi với bàn trượt dài hoặc rộng
Phân bố truyền lựcTập trung hơnPhân bố trên vùng bàn trượt rộng hơn
Bảo trìÍt cơ cấu đồng bộ hơnCần kiểm soát đồng bộ hệ truyền động
Ứng dụngNhiều nguyên công dập phổ thôngKhuôn lớn, vùng làm việc rộng

Máy dập trục khuỷu ST1 sử dụng một trục khuỷu. Với các bộ khuôn có kích thước lớn hoặc yêu cầu vùng bàn trượt rộng hơn khả năng của ST1, doanh nghiệp nên đánh giá các dòng máy hai trục khuỷu thay vì chỉ tăng lực dập.

11. Khi nào nên lựa chọn máy dập trục khuỷu ST1?

Doanh nghiệp có thể cân nhắc ST1 khi:

  • Sản phẩm được gia công bằng khuôn dập cơ khí.
  • Nhu cầu chính là dập cắt, đột, uốn hoặc tạo hình phù hợp với đặc tính của máy dập cơ.
  • Sản lượng tương đối ổn định và có nhiều chu kỳ lặp lại.
  • Cần kết cấu khung H cứng vững.
  • Lực yêu cầu nằm trong phạm vi các model ST1.
  • Kích thước khuôn phù hợp với bàn làm việc và vùng trượt của máy.
  • Có nhu cầu sử dụng chế độ dập đơn hoặc dập liên tục.

Ngược lại, nếu sản phẩm yêu cầu kiểm soát lực trong phần lớn hành trình, dập vuốt sâu phức tạp hoặc cần lập trình linh hoạt chuyển động bàn trượt, doanh nghiệp nên so sánh thêm với máy dập thủy lực hoặc máy dập servo trước khi quyết định.

12. Khả năng tích hợp ST1 vào dây chuyền dập tự động

Máy dập trục khuỷu cơ có thể trở thành thiết bị trung tâm trong dây chuyền dập tự động khi được kết hợp với hệ thống cấp và xử lý phôi phù hợp. Cấu hình thực tế phải được thiết kế theo sản phẩm, khuôn, loại vật liệu và giao diện điều khiển của từng máy, không nên áp dụng một cấu hình chung cho mọi ứng dụng.

Một dây chuyền dập cuộn điển hình có thể bao gồm:

Máy xả cuộn → máy nắn → bộ cấp phôi → máy dập → khuôn → hệ thống thu hoặc chuyển sản phẩm

Với sản phẩm sử dụng phôi rời, hệ thống có thể sử dụng robot hoặc bộ cấp phôi chuyên dụng để đưa phôi vào khuôn và lấy sản phẩm sau dập.

Đối với máy dập trục khuỷu ST1, khả năng tích hợp cụ thể cần được kiểm tra dựa trên cấu hình máy đặt hàng, phương thức điều khiển, tốc độ dập, tín hiệu đồng bộ và thiết bị cấp phôi. Không nên mặc định mọi model ST1 đều có sẵn đầy đủ giao diện cho một dây chuyền tự động hóa cụ thể.

Việc thiết kế đồng bộ máy dập và hệ thống cấp phôi giúp giảm thao tác thủ công, duy trì chu kỳ sản xuất ổn định và khai thác tốt hơn năng suất của máy khi sản lượng đủ lớn.

13. Máy dập trục khuỷu ST1 do Weldcom cung cấp

Weldcom hiện cung cấp dòng máy dập trục khuỷu khung H một trục ST1 cùng các thiết bị trong hệ thống  gia công tấm tại Việt Nam.

Khi đầu tư máy dập, doanh nghiệp không nên chỉ lựa chọn theo số tấn. Việc tư vấn cần bắt đầu từ sản phẩm thực tế, bao gồm bản vẽ chi tiết, vật liệu, chiều dày phôi, khuôn, sản lượng và phương thức cấp phôi.

Lựa chọn đúng cấu hình ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh tình trạng máy đủ lực nhưng không phù hợp với khuôn, hoặc chọn máy quá lớn so với nhu cầu thực tế.

Liên hệ ngay với Weldcom để nhận báo giá máy dập trục khuỷu cơ khung H một trục ST1 chi tiết và nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu phù hợp nhất cho nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.

Hỗ trợ tư vấn

Tên là bắt buộc!

Số điện thoại là bắt buộc!

Số điện thoại không đúng định dạng!

Email là bắt buộc!

banner
Bạn cần hỗ trợ về thông tin máy?
Xin liên hệ với chúng tôi!
Liên hệ ngay

Thông báo

1900 9410