logo
MÁY CẮT LASER FIBER YAWEI HLX 2060

MÁY CẮT LASER FIBER YAWEI HLX 2060

MÁY CẮT LASER FIBER YAWEI HLX 2060

In trang
  • Thiết kế mới nhất, hiệu suất cao, phiên bản máy cắt laser tốc độ cao đạt tiểu chuẩn thế giới.
  • Kết cấu cơ khí, tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt.
  • Hệ thống điều khiển, driver, động cơ đồng bộ Siemens 
  • Kế thừa phát triển hoàn thiện các tính năng của HLF cho chất lượng đường cắt, khả năng đục lỗ tốt nhất.
  • Trang bị các tính năng, công nghệ mới nhất 
  • Dễ dàng tích hợp các giải pháp nhà máy thông minh 4.0.
  • Kết hợp phần mềm nesting Sigmanest số một Thế Giới

Tính Năng Chính

  • Máy cắt CNC sử dụng các thiết bị hàng đầu Châu Âu như mô tả chi tiết bên dưới.
  • HLF là dòng High Speed với tốc độ 170 m/phút và gia tốc hỗn hợp tới 2.8G.
  • Thân máy có cấu trúc ổn định và độ cứng tốt, toàn bộ thân máy được gia công nhiệt khử ứng suất dư, đảm bảo máy hoạt động ổn định lâu dài.
  • HLF tích hợp tính năng tự động điều chỉnh công suất nguồn laser theo tốc độ, giúp hạn chế cháy cạnh tại các vị trí cắt góc, chi tiết nhỏ và biên dạng phức tạp.
  • Máy cắt laser fiber Yawei HLX 2060 tích hợp hệ thống tự động thay đổi loại khí phù hợp với vật liệu, tự động điều chỉnh áp suất và lưu lượng khí theo chiều dày vật liệu, giúp tiết kiệm tiêu hao khí.
  • HLF trang bị đầu cắt Precitec với tính năng Autofocus cho các nguồn 1–12 kW, giảm thao tác của người vận hành khi thay đổi vật liệu, chiều dày và hỗ trợ rút ngắn thời gian đục lỗ.
  • Đối với nguồn 12 kW, máy cắt laser sử dụng đầu cắt ProCutter, cho chất lượng bề mặt và tốc độ cắt tốt hơn đầu cắt Light Cutter. 

Đặc điểm cấu tạo nổi bật của máy cắt laser fiber Yawei HLX 2060

1. Kết cấu thân máy

  • Cấu trúc máy được tối ưu bằng công nghệ phân tích phần tử, giúp giảm khối lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng kết cấu và đáp ứng yêu cầu chuyển động tốc độ cao.
  • Máy được gia công trên hệ thống CNC quy mô lớn nhằm đảm bảo vị trí và dung sai của từng bề mặt lắp đặt, đạt độ chính xác theo yêu cầu thiết kế.
  • Trang bị hệ thống hút bụi và xả bụi bên dưới bàn máy. Khu vực cắt được hút bụi theo từng vùng; khi đầu cắt hoạt động tại khu vực nào, các xi lanh sẽ đóng các vùng còn lại để tập trung hiệu quả hút khói bụi. Xe chứa bụi dạng kéo ra – đẩy vào giúp thuận tiện vệ sinh.
  • Cấu trúc bảo vệ ray dẫn hướng giúp hạn chế tác động của quá trình gia công và tia laser, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Hệ thống dẫn hướng tuyến tính THK – Nhật Bản, Rack & Pinion Alpha – Đức; sai số đường thẳng 0,03 mm, hỗ trợ duy trì độ chính xác chuyển động lâu dài.
  • Thiết bị kiểm tra quang học chính xác được sử dụng để kiểm soát độ chính xác trong quá trình gia công và lắp ráp. Công tắc giới hạn hành trình kết hợp cơ cấu giảm chấn hai đầu giúp đảm bảo an toàn chuyển động.
  • Thiết kế vỏ bảo vệ ba chiều giúp ngăn bức xạ laser và nâng cao mức độ an toàn.

Tham khảo thêm về máy cắt Plasma CNC: TẠI ĐÂY

2. Cấu trúc trục Y

  • Khung trục Y có độ cứng cao và tiết diện lớn, được tối ưu bằng công nghệ phân tích phần tử, giúp giảm trọng lượng và đảm bảo khả năng chuyển động tốc độ cao.
  • Vỏ bảo vệ kín được lắp đặt trên bàn máy, đảm bảo Rack và hệ thống dẫn hướng tuyến tính hoạt động trong môi trường kín, hạn chế ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.
  • Dầm thép được hàn với độ biến dạng thấp và cường độ mối hàn cao; sau hàn được xử lý giảm ứng suất nhằm đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.

3. Bàn chuyển đổi nâng hạ thủy lực

  • Bàn làm việc sử dụng kết cấu hàn, có khả năng chịu tải và độ ổn định cao.
  • Bàn nâng thủy lực sử dụng cơ cấu đồng bộ để điều khiển bốn xi lanh nâng hạ đồng thời, đáp ứng tải trọng lớn.
  • Bề mặt cắt luôn được duy trì ở cùng một độ cao, nhờ đó hành trình trục Z chỉ cần kiểm soát trong khoảng 100–120 mm, phù hợp với yêu cầu cắt tốc độ cao và nâng cao hiệu quả hút bụi.
  • Bàn chuyển đổi gồm một thiết bị chuyển đổi và hai bàn làm việc di động. Hệ thống tự động định vị giữa khu vực làm việc và khu vực chuyển đổi, đảm bảo độ chính xác lặp lại.
  • Chức năng giảm tốc biến tần đa giai đoạn kết hợp điều khiển phản hồi Encoder giúp nâng cao hiệu quả và độ ổn định của quá trình chuyển đổi bàn.

4. Thiết kế chống va chạm và điều khiển trục Z

  • Thiết kế chống va chạm đầu cắt giúp hạn chế hư hỏng đầu cắt trong trường hợp xảy ra va chạm với phôi.
  • Cảm biến điện dung trên đầu cắt liên tục xác định khoảng cách giữa bép cắt và bề mặt tấm. Tín hiệu được phản hồi về hệ thống điều khiển để điều khiển động cơ trục Z nâng hoặc hạ đầu cắt, duy trì khoảng cách cắt phù hợp.
  • Trục Z sử dụng vít me bi NSK và dẫn hướng tuyến tính THK – Nhật Bản, đảm bảo độ chính xác, độ ổn định và khả năng phản hồi nhanh.

5. Hệ thống đầu cắt

  • Trang bị đầu cắt laser sợi quang Precitec – Đức, có hiệu suất ổn định và đáp ứng yêu cầu cắt tốc độ cao.
  • Chùm laser được truyền qua sợi quang và chuẩn trực thành chùm tia song song trước khi hội tụ. Kính bảo vệ được bố trí trên giá đỡ tháo nhanh, thuận tiện cho công tác bảo trì và thay thế.
  • Sử dụng hệ thống quang học phù hợp với nhiều chiều dày vật liệu, giảm yêu cầu thay đổi bộ phận lấy nét trong quá trình gia công.
  • Thông qua cảm biến trên đầu cắt, hệ thống tự động xác định cạnh tấm, vị trí và góc của phôi; chương trình cắt sau đó được hiệu chỉnh theo vị trí thực tế, giúp giảm thời gian căn chỉnh và thao tác thủ công.

Tham khảo: Máy cắt ống CNC

6. Bộ phát laser YLS IPG

  • Nguồn laser được cấu tạo theo dạng mô-đun. Khi một mô-đun xảy ra sự cố, các mô-đun còn lại vẫn duy trì hoạt động, thuận tiện cho công tác bảo trì và thay thế.
  • Trang bị khả năng dò tìm sợi quang và hệ thống cảm biến bảo vệ chùm tia laser cũng như bộ phát.
  • Tỷ lệ chuyển đổi năng lượng cao: nguồn Ytterbium Fiber Laser có hiệu suất chuyển đổi lên tới 30%.
  • Tiêu thụ năng lượng thấp.
  • Thiết kế mô-đun bán dẫn, không sử dụng hệ thống quang học cộng hưởng phức tạp, giảm yêu cầu hiệu chỉnh và bảo trì định kỳ.
  • Khi một mô-đun laser gặp sự cố, mô-đun đó được thay thế độc lập mà không cần thay toàn bộ nguồn laser.

7. Hệ thống đường dẫn khí và nước

Hệ thống khí

  • Hệ thống khí gồm hai phần: khí cắt cung cấp cho đầu cắt và khí phụ trợ sử dụng cho các xi lanh phân vùng hút bụi, cơ cấu kẹp bàn làm việc và các bộ phận khác.
    Khí cắt gồm Nitơ, Oxy và khí nén. Áp suất khí được điều khiển bằng van tỷ lệ Servo nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả cắt.
  • Cắt bằng khí nén giúp giảm chi phí gia công đối với một số ứng dụng tấm thép carbon mỏng, thép không gỉ và hợp kim nhôm.
  • Cảm biến áp suất được tích hợp nhằm phát hiện tình trạng thiếu áp suất khí và dừng máy kịp thời, hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng cắt và linh kiện tiêu hao.

Hệ thống nước

  • Hệ thống nước làm mát chia thành hai mạch chính: một mạch làm mát nguồn laser và một mạch làm mát đầu cắt; cả hai tuần hoàn qua Chiller.
  • Khi đầu cắt vận hành liên tục, nhà sản xuất khuyến cáo trang bị máy sấy lạnh để loại bỏ hơi nước và dầu trong khí nén, đảm bảo khí cấp sạch và khô.

8. Hệ thống điều khiển CNC

Máy sử dụng hệ điều khiển SIEMENS 840D sl – Đức, hỗ trợ cấu trúc mạng và các chức năng điều khiển CNC tiên tiến. Hệ thống cho phép hiệu chỉnh các tham số công nghệ trong quá trình cắt laser và tích hợp nhiều chức năng vận hành thông minh.

8.1. Lập kế hoạch và thống kê sản xuất

  • Thiết lập và điều chỉnh danh sách kế hoạch gia công phôi.
  • Theo dõi số lượng gia công, thời gian gia công và các thông tin sản xuất.
  • Tự động ghi lại số lượng phôi được xử lý và các tham số tương ứng theo ngày.
  • Xuất dữ liệu lịch sử phục vụ công tác quản lý sản xuất.

8.2. Cảnh báo áp suất khí

  • Khi chênh lệch giữa áp suất cài đặt và áp suất phản hồi vượt quá 10%, máy phát cảnh báo áp suất cắt bất thường.
  • Nếu người vận hành chưa mở van khí hoặc hệ thống không có đủ khí trước khi cắt, máy tự động phát hiện và dừng trước khi phát tia laser, giúp bảo vệ đầu cắt.

8.3. Tự động căn phôi 3 điểm

  • Hệ thống tự động xác định góc và tọa độ thực tế của tấm, sau đó hiệu chỉnh chương trình theo vị trí phôi, hạn chế sai lệch do tấm đặt lệch.
  • Khi không có phôi trên bàn làm việc, hệ thống tự động cảnh báo và dừng hoạt động của đầu cắt.

8.4. Tự động làm sạch và hiệu chuẩn bép cắt

  • Chỉ với một thao tác, máy thực hiện hiệu chuẩn tự động 16 điểm nhằm duy trì khoảng cách làm việc ổn định, hỗ trợ gia công các tấm có bề mặt không hoàn toàn phẳng.
  • Tự động làm sạch bép cắt giúp kéo dài tuổi thọ bép và duy trì chất lượng cắt.
    Hệ thống hỗ trợ điều chỉnh vị trí tâm bép, tiêu điểm và áp suất khí thông qua giao diện điều khiển.

8.5. Định vị nhanh và xử lý lại biên dạng

  • Người vận hành lựa chọn và cắt lại từng chi tiết hoặc đường biên cần xử lý.
    Các màu khác nhau được sử dụng để phân biệt đường đã cắt, chưa cắt và đường đang được lựa chọn.
  • Chỉ với một lần nhấp, hệ thống cho phép định vị nhanh đến vị trí cần gia công.
    Các vị trí thường xuyên sử dụng được lưu lại để truy cập nhanh.

8.6. Thư viện tham số công nghệ cắt

  • Cơ sở dữ liệu tham số cắt theo từng loại vật liệu và chiều dày.
  • Cho phép chỉnh sửa thông số cắt trực tiếp và áp dụng ngay.
  • Cho phép xây dựng nhiều bộ thông số cho cùng một chiều dày, chẳng hạn chế độ cắt chính xác hoặc chế độ cắt tốc độ cao.
  • Giao diện lựa chọn chế độ đục lỗ hỗ trợ tăng khả năng tương tác giữa người vận hành và máy.

8.7. Giám sát đầu cắt và trạng thái thiết bị

  • Giám sát thời gian thực trạng thái đầu cắt như nhiệt độ, áp suất.
  • Hỗ trợ phân tích và xử lý sự cố đầu cắt.
  • Theo dõi mức tiêu thụ năng lượng, hỗ trợ người sử dụng kiểm soát chi phí vận hành.

8.8. Nhắc bảo trì và chẩn đoán laser

  • Hệ thống nhắc bảo trì thông minh.
  • Theo dõi thời gian sử dụng và lịch sử bảo trì.
  • Thiết lập các cấp độ bảo trì khác nhau theo từng hạng mục.
  • Tích hợp phần mềm LaserNet phục vụ theo dõi trạng thái nguồn laser.

9. Hệ thống làm mát

Máy cắt laser CNC Yawei Series sử dụng Chiller Tongfei. Hệ thống làm mát phục vụ đồng thời nguồn laser và đầu cắt – hai bộ phận chịu tải nhiệt lớn trong quá trình vận hành.

  • Chiller trang bị hệ thống bơm tuần hoàn; bồn chứa, đường ống và van làm mát bằng thép không gỉ, lưu lượng lớn và độ ồn thấp.
  • Trang bị giao tiếp RS485 để truyền trạng thái và dữ liệu vận hành về bộ điều khiển trung tâm.
  • Hệ thống tự động điều khiển nhiệt độ thông qua bộ điều khiển có màn hình LCD và CPU, đồng thời hỗ trợ chẩn đoán và hiển thị lỗi để người vận hành xử lý nhanh chóng.

Thông số kỹ thuật của máy cắt laser fiber Yawei HLX 2060

Thông số

Đơn vị

HLX-2060

Khổ cắt hiệu dụng

mm

6000x2000

Hành trình trục X

mm

6040

Hành trình trục Y

mm

2020

Hành trình trục Z

mm

120

Tốc độ tối đa X/Y

m/p

280

Gia tốc tối đa

G

4.0

Độ chính xác định vị

mm

± 0.03

Độ chính xác tái định vị

mm

±0.02

Kích thước (DxRxC)

mm

16500x5000x2200

Trọng lượng

KG

20000

Công suất nguồn laser

KW

6/8/10/12/20

Quý khách quan tâm đến máy cắt laser fiber Yawei HLX 2060 vui lòng liên hệ với Weldcom theo hotline hoặc để lại thông tin để chúng tôi có thể hỗ trợ chi tiết.

Hỗ trợ tư vấn

Tên là bắt buộc!

Số điện thoại là bắt buộc!

Số điện thoại không đúng định dạng!

Email là bắt buộc!

banner
Bạn cần hỗ trợ về thông tin máy?
Xin liên hệ với chúng tôi!
Liên hệ ngay

Thông báo

1800 1123