Dây chuyền tự động AMS.HS-30510 YAWEI
Dây chuyền tự động AMS.HS-30510 YAWEI
- Tự động thực hiện các công đoạn cấp phôi, đột, cắt, tải phôi, phân loại và xếp thành phẩm.
- Kết nối với kho phôi thông minh, hỗ trợ cấp phôi liên tục cho dây chuyền.
- Băng tải đảm nhiệm vận chuyển, phân loại và xếp thành phẩm lên pallet.
- Phù hợp với gia công kim loại tấm mỏng, yêu cầu tốc độ và độ chính xác cao.
- Có thể gia công nhiều chi tiết kích thước khác nhau trên cùng một tấm vật liệu.
- Giúp giảm phôi dư, nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu và mức độ tự động hóa so với máy đột đơn.
Tính Năng Chính
YAWEI AMS.HS-30510 là dây chuyền gia công kim loại tấm tự động, kết hợp máy đột Servo CNC, máy xén cắt tấm, hệ thống cấp phôi và hệ thống phân loại, xếp phôi. Dây chuyền thực hiện liên tục các công đoạn cấp phôi - đột - cắt - tải phôi - phân loại và xếp thành phẩm, phù hợp với nhu cầu gia công kim loại tấm mỏng yêu cầu hiệu quả, độ chính xác và tốc độ cao.
1. Dây chuyền gia công tấm tự động YAWEI AMS.HS-30510 là gì?
YAWEI AMS.HS-30510 là hệ thống gia công tự động sử dụng máy đột Servo CNC kết hợp với máy xén cắt tấm và hệ thống vận chuyển phôi. Hệ thống sản xuất đột lỗ và xén cắt tôn được thực hiện tự động, cấp phôi bởi hệ thống kho phôi thông minh, kết hợp băng tải phân loại và xếp thành phẩm.
Dây chuyền gia công tấm tự động YAWEI AMS.HS-30510 được sử dụng cho ngành công nghiệp gia công kim loại tấm mỏng với yêu cầu hiệu quả, độ chính xác và tốc độ cao. So với việc sử dụng máy đột lỗ đơn, hệ thống có thể gia công nhiều sản phẩm có kích thước khác nhau trên cùng một tấm tôn, đồng thời kết hợp thêm công đoạn cắt tách, phân loại và xếp thành phẩm.
Toàn bộ quá trình có thể hình dung theo trình tự: Kho phôi → Cấp phôi → Định vị → Đột CNC → Cắt → Phân loại → Xếp thành phẩm
2. Cấu tạo dây chuyền YAWEI AMS.HS-30510
2.1. Kho phôi thông minh dạng tháp đơn

Kho phôi thông minh dạng tháp đơn có nhiệm vụ lưu trữ nguyên liệu và cung cấp phôi cho dây chuyền. Kho có cấu trúc nhỏ gọn, cho phép lưu trữ nhiều khay vật liệu và tự động đưa khay cần sử dụng xuống vị trí cấp phôi.
Một kho phôi thông minh chủ yếu bao gồm tháp phôi, máy xếp và thiết bị tải. Toàn bộ nguyên liệu trong khay có thể được đưa vào hệ thống bằng xe nâng. Máy xếp có thể đưa khay vật liệu vào vị trí lưu trữ hoặc đưa khay xuống phía dưới để tay cấp phôi lấy tấm.
Thông số chính của kho phôi:
Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước vật liệu tấm lưu trữ tối đa | 3.000 × 1.500 mm |
| Chiều cao tải tối đa mỗi lớp, gồm khay | 260 mm |
| Tải trọng tối đa mỗi khay | 3.000 kg |
| Số lớp tối đa | 6 |
| Chiều cao tháp phôi | 6.000 mm |
Trong quá trình máy đột đang gia công tấm hiện tại, kho phôi có thể đồng thời chuẩn bị sẵn phôi cho chu kỳ tiếp theo.
2.2. Hệ thống cấp phôi tự động
Hệ thống cấp phôi tự động đảm nhiệm việc lấy từng tấm từ kho, kiểm tra phôi, định vị và đưa tấm tới khu vực gia công. Các trục dọc và ngang được dẫn động bằng động cơ Servo và hộp số thanh răng; cơ cấu nâng sử dụng xi lanh. Tài liệu nêu ưu điểm của hệ thống là tốc độ cao, độ chính xác cao và hoạt động ổn định.

Hệ thống cấp phôi gồm một số cơ cấu quan trọng:
- Giác hút phân vùng: làm việc với nhiều kích thước tấm khác nhau. Mỗi vùng hút được điều khiển bởi van khí riêng, giúp lựa chọn khu vực hút phù hợp và giảm tiêu hao khí nén.
- Thiết bị tách tấm: hỗ trợ xử lý tình trạng các tấm kim loại bám dính vào nhau.
- Thiết bị phát hiện vật liệu kép: tự động kiểm tra độ dày và phát hiện trường hợp tay cấp phôi lấy đồng thời hai tấm, đảm bảo chỉ một tấm được đưa tới máy đột.
- Xi lanh lực đẩy xiên: đẩy tấm vào vị trí cữ định vị, hỗ trợ rút ngắn chu kỳ cấp liệu và nâng cao hiệu quả cấp phôi.
2.3. Máy đột CNC Servo HPE-30510
Máy đột CNC Servo HPE-30510 là cụm thực hiện các nguyên công đột và tạo hình trên tấm kim loại. Máy tiêu chuẩn sử dụng Servo tạo lực đột, kết cấu khung kín, chắc chắn và có độ cứng cao.
Sử dụng chùm truyền động thanh dây đôi servo kép, độ bền cao, trọng lượng nhẹ của bảng trượt hợp kim nhôm, cấu trúc truyền động chính của giá bánh răng trục X, hộp số ổn định và hiệu quả hơn, phạm vi xử lý định vị chính lớn hơn. Cấu trúc ổ đĩa thanh dây đôi servo kép, đặc tính động tốt hơn và tốc độ nhanh hơn
Máy đột HPE-30510 được trang bị mâm đột 38 trạm, đường kính đột tối đa Ø88,9 mm và khả năng xử lý thép tấm carbon dày tối đa 6,35 mm. Phạm vi xử lý theo hành trình trục X và Y đạt 3.000 × 1.500 mm khi không tái định vị.
Máy đột còn có thiết bị tái định vị tấm. Khi cần mở rộng phạm vi gia công, phôi được ép chặt trên bàn đỡ, kẹp mở và di chuyển tới vị trí phù hợp. Theo tài liệu, độ chính xác vị trí lỗ đột sau khi kẹp di chuyển được kiểm soát trong vòng ±0,15 mm.
Thông số máy đột CNC CNC Servo HPE-30510
Thông số | Đơn vị | HPE-30510 |
|---|---|---|
| Lực đột | KN | 300 |
| Kích thước xử lý của hành trình trục X và Y | mm | 3000×1500 |
| Độ dày tấm được xử lý tối đa | mm | 6.35 |
| Đường kính tối đa của đục lỗ chính | mm | 88.9 |
2.4. Máy xén cắt phôi vuông góc RS1000
Máy xén cắt phôi vuông góc RS1000 thực hiện công đoạn cắt tách sản phẩm sau quá trình đột. Hệ thống sử dụng công nghệ truyền động trực tiếp, dao xén được dẫn động bằng động cơ Servo với khả năng tăng tốc cao và hoạt động chính xác.
Máy được trang bị thiết bị tự động điều chỉnh khe hở dao. Trục Servo N điều chỉnh khe hở giữa dao trên và dao dưới để phù hợp với từng loại vật liệu và chiều dày tấm khác nhau.
Hệ thống còn có bộ phận loại bỏ phế liệu. Phế liệu được gom bằng cơ cấu vít xoắn và đưa tới khay thu gom riêng, giúp hạn chế tình trạng phế liệu mắc lại tại khu vực cắt.
Thông số máy xén RS1000:
Thông số | Đơn vị | RS1000 |
|---|---|---|
| Độ dày tấm cắt tối đa | mm | 4 |
| Độ dày tấm cắt tối thiểu | mm | 0,5 |
| Kích thước cắt tối đa trong hành trình trục X và Y | mm | 2.500 × 1.500 |
| Kích thước phôi cắt tối đa | mm | 3.000 × 1.500 |
2.5. Băng tải phân loại phôi
Băng tải phân loại phôi tiếp nhận sản phẩm sau công đoạn cắt và vận chuyển phôi tới khu vực đầu ra phù hợp. Dây chuyền sử dụng 01 băng tải phân loại phôi với cấu hình tiêu chuẩn 2 cấp độ.
Hệ thống phân loại vật liệu cắt được bố trí ngay dưới khu vực cắt và sử dụng các kênh phân phối phôi để hỗ trợ đưa sản phẩm tới vị trí tương ứng.
2.6. Thiết bị xếp phôi
Thiết bị xếp phôi là cụm cuối của dây chuyền, có nhiệm vụ nhận sản phẩm sau phân loại và xếp chồng tại khu vực thành phẩm. Thiết bị có khả năng tự động phân loại phôi cắt và xếp chồng lên xe phôi, đồng thời thay đổi vị trí xếp để đáp ứng nhiều kích thước sản phẩm khác nhau.
Thông số chính của hệ thống xếp phôi:
Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước vật liệu xếp chồng tối đa | 3.000 × 1.500 mm |
| Kích thước vật liệu xếp chồng tối thiểu | 400 × 100 mm |
| Chiều cao ngăn xếp tối đa | 140 mm |
3. Nguyên lý hoạt động của ây chuyền YAWEI AMS.HS-30510
YAWEI AMS.HS-30510 thực hiện liên tục quá trình từ lưu trữ nguyên liệu, lấy tấm, cấp phôi, đột, cắt đến phân loại và xếp thành phẩm. Việc liên kết các thiết bị giúp giảm các công đoạn chuyển phôi thủ công giữa từng máy.
- Đầu tiên, nguyên liệu được lưu trong kho phôi thông minh 6 tầng. Khi nhận lệnh sản xuất, khay nguyên liệu tương ứng được đưa tới vị trí lấy phôi.
- Hệ thống cấp phôi sử dụng giác hút để lấy từng tấm. Thiết bị kiểm tra độ dày đồng thời kiểm soát tình trạng hai tấm bị dính vào nhau trước khi phôi được đưa vào máy.
- Tấm sau đó được định vị và chuyển vào máy đột CNC Servo HPE-30510 để thực hiện quá trình đột và tạo hình theo chương trình. Khi cần mở rộng phạm vi gia công, hệ thống có thể thực hiện tái định vị phôi bằng cơ cấu kẹp và xi lanh.
- Sau công đoạn đột, hệ thống cắt Servo thực hiện cắt tách sản phẩm. Các chi tiết sau cắt tiếp tục được đưa tới khu vực phân loại và xếp thành phẩm.
4. Đặc điểm nổi bật của dây chuyền YAWEI AMS.HS-30510

4.1. Kết hợp đột và cắt trên cùng dây chuyền
YAWEI AMS.HS-30510 kết hợp máy đột Servo CNC và hệ thống cắt xén góc vuông, cho phép thực hiện liên tục hai công đoạn gia công quan trọng trên cùng dây chuyền.
Cấu trúc hệ thống sử dụng khung dập dạng “O” kín và khung cắt dạng “C” mở. Khung dập có độ cứng và ổn định tốt, trong khi kết cấu khung cắt dạng mở thuận lợi cho việc tích hợp hai chức năng.
4.2. Tự động cấp và kiểm tra phôi
Hệ thống cấp phôi được điều khiển bằng Servo, đồng thời tích hợp phát hiện độ dày tấm và thiết bị xử lý hiện tượng bám dính giữa các tấm.
Việc kiểm tra phôi trước khi đưa vào máy giúp hạn chế trường hợp cấp sai chiều dày hoặc hút đồng thời hai tấm.
4.3. Tự động điều chỉnh khe hở lưỡi cắt
Hệ thống sử dụng bộ truyền động trục servo N để điều chỉnh khe hở giữa lưỡi cắt trên và dưới phù hợp với độ dày tấm và vật liệu khác nhau.
Khoảng cách cắt có thể được lập trình để cải thiện chất lượng cắt và kéo dài tuổi thọ lưỡi dao.
4.4. Có chức năng tái định vị tấm
Thiết bị định vị lại sử dụng hai xi lanh và các van liên quan. Khi tái định vị, phôi được ép chặt trên bàn đỡ, kẹp mở và di chuyển tới vị trí phù hợp để tiếp tục gia công.
Theo hồ sơ, độ chính xác vị trí lỗ đột sau khi kẹp di chuyển được kiểm soát trong vòng ±0,15 mm. Chức năng tái định vị giúp mở rộng phạm vi xử lý phôi của máy.
4.5. Tự động phân loại sản phẩm đầu ra
Sau khi hoàn thành công đoạn cắt, hệ thống có thể vận chuyển, phân loại và xếp sản phẩm tại khu vực thành phẩm. Nhờ đó, dây chuyền mở rộng quá trình tự động hóa từ đầu vào nguyên liệu tới đầu ra sau gia công.
5. Thông số kỹ thuật YAWEI AMS.HS-30510
Các thông số chính của dây chuyền tự động YAWEI AMS.HS-30510 gồm:
Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực đột | 294 kN / 30 tấn |
| Kiểu đột | Truyền động Servo, trục Z |
| Lực cắt | 196 kN / 20 tấn |
| Truyền động cắt | Servo |
| Hành trình trục X | 3.000 mm |
| Hành trình trục Y | 1.500 mm |
| Kích thước tấm phôi tối đa | 3.250 × 1.500 mm |
| Độ dày đột tối đa | 6,35 mm |
| Độ dày cắt tối đa | 4 mm |
| Đường kính đột tối đa | Ø88,9 mm |
| Mâm đột | 38 trạm |
| Tốc độ di chuyển tấm tối đa | 102 m/phút |
| Tốc độ mâm đột | 30 vòng/phút |
| Tốc độ thay khuôn | 60 vòng/phút |
| Độ chính xác cho phép | ±0,1 mm |
| Độ chính xác định vị đầu | ±0,01 mm |
| Điện năng tiêu thụ trung bình | 12 kW |
| Số tầng kho phôi | 6 |
| Tải trọng tối đa mỗi khay | 3.000 kg |
Ngoài ra, dây chuyền có chức năng phát hiện kẹp phôi bị lỏng, giám sát biến dạng tấm, tự động điều chỉnh khoảng cách kẹp, tự động điều chỉnh khe hở lưỡi cắt, cấp liệu tự động và phân loại phôi đầu ra.
Hệ thống điều khiển số sử dụng SIEMENS 840DSL. Truyền động Servo cấp liệu, bộ điều khiển đột Servo và bộ điều khiển cắt Servo cũng sử dụng thiết bị SIEMENS. Các bộ phận khác sử dụng linh kiện từ THK, HIWIN, PMI, REXROTH, SMC, FESTO, AIRTAC, Schneider, SICK hoặc BALLUFF theo cấu hình được nêu trong hồ sơ.
6. Ưu điểm của dây chuyền YAWEI AMS.HS-30510
Ưu điểm chính của YAWEI AMS.HS-30510 nằm ở khả năng tự động hóa nhiều công đoạn của quá trình gia công kim loại tấm trên cùng một dây chuyền. Từ nguyên liệu trong kho đến sản phẩm sau cắt, nhiều thao tác được thực hiện và liên kết tự động.
Một số ưu điểm nổi bật gồm:
- Tự động hóa quy trình: tích hợp cấp phôi, đột, cắt, vận chuyển, phân loại và xếp sản phẩm.
- Gia công nhiều sản phẩm trên cùng một tấm: phù hợp với nhu cầu sản xuất nhiều chi tiết có kích thước khác nhau.
- Cấp phôi chính xác: hệ thống Servo giúp quá trình cấp liệu có tốc độ cao, độ chính xác cao và hoạt động ổn định.
- Kiểm soát phôi trước khi gia công: phát hiện độ dày và tình trạng hai tấm bị dính vào nhau.
- Cắt thích ứng với vật liệu: khe hở dao trên và dao dưới được điều chỉnh tự động bằng trục Servo N.
- Giảm thời gian chờ: trong khi máy đột đang xử lý tấm hiện tại, kho phôi có thể chuẩn bị sẵn tấm tiếp theo cho chu kỳ mới.
7. Ứng dụng của dây chuyền YAWEI AMS.HS-30510
YAWEI AMS.HS-30510 được sử dụng cho gia công kim loại tấm mỏng, đặc biệt phù hợp với nhu cầu sản xuất yêu cầu hiệu quả, độ chính xác, tốc độ cao và mức độ tự động hóa lớn.
Dây chuyền phù hợp khi doanh nghiệp cần:
- Gia công đột và cắt trên cùng một hệ thống.
- Gia công nhiều sản phẩm có kích thước khác nhau trên cùng một tấm.
- Tự động hóa quá trình cấp và lấy phôi.
- Hạn chế các thao tác vận chuyển phôi giữa từng công đoạn.
- Tự động phân loại và xếp sản phẩm sau gia công.
- Tổ chức sản xuất kim loại tấm theo dây chuyền liên tục.
Nếu Quý khách đang quan tâm đến dây chuyền gia công tấm tự động YAWEI AMS.HS-30510 hoặc cần tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế, hãy liên hệ Weldcom để được đội ngũ kỹ thuật và chuyên gia sản phẩm hỗ trợ lựa chọn cấu hình, tư vấn ứng dụng và phương án đầu tư phù hợp.