Tin Tức Mới
Dây chuyền sản xuất dầm H V-0820F hoạt động thế nào?
- Trang chủ
- Tư vấn kỹ thuật
- Dây chuyền sản xuất dầm H V-0820F hoạt động thế nào?
Dây chuyền sản xuất dầm H tự động giúp liên kết các công đoạn cấp phôi, tổ hợp, đính, hàn, nắn và vận chuyển dầm trên một hệ thống thống nhất. Giải pháp này phù hợp với các nhà máy kết cấu thép cần sản xuất dầm H, dầm I với kích thước lớn, chất lượng ổn định và giảm thao tác trung chuyển giữa các thiết bị.
Full V-0820F Bruco là dây chuyền đính và hàn dầm dạng đứng, gồm hai máy tổ hợp dầm đa năng cùng các hệ thống cấp phôi, lật và chuyển dầm tự động. Dây chuyền có thể xử lý dầm dài từ 4.000 đến 15.000 mm, bụng dầm cao tối đa 2.000 mm và cánh rộng tối đa 800 mm.
1. Dây chuyền sản xuất dầm H là gì?
Dây chuyền sản xuất dầm H là hệ thống thiết bị dùng để tổ hợp bản bụng và hai bản cánh thành dầm thép hoàn chỉnh. Các công đoạn chính có thể bao gồm cấp phôi, định vị, hàn đính, hàn hồ quang chìm, nắn cánh, lật và vận chuyển dầm giữa các trạm.

Dây chuyền V-0820F Bruco của Weldcom tập trung tự động hóa các công đoạn từ cấp bản cánh, bản bụng đến tổ hợp, đính, hàn, nắn và chuyển dầm. Hai máy V-0820A và V-0820B lần lượt tạo thành hai nửa dầm chữ T, sau đó hoàn thiện thành dầm H hoặc dầm I.
Tên model V-0820F thể hiện một số đặc điểm chính của dây chuyền:
- V là viết tắt của Vertical, chỉ phương pháp tổ hợp và hàn dầm theo phương đứng.
- 08 thể hiện chiều rộng cánh dầm tối đa 800 mm.
- 20 thể hiện chiều cao bụng dầm tối đa 2.000 mm.
- F là viết tắt của Full Line, chỉ cấu hình dây chuyền đầy đủ.
Xem thêm: Dây chuyền hàn dầm H
2. Cấu tạo dây chuyền sản xuất dầm H V-0820F
Dây chuyền sản xuất dầm H V-0820F gồm 6 cụm thiết bị được liên kết theo dòng chảy phôi. Cấu hình này bao gồm hệ thống cấp phôi, hai trạm lật dầm, hai máy tổ hợp dầm đứng và một hệ thống lật, chuyển dầm giữa hai máy chính.
| STT | Cụm thiết bị | Model | Chức năng chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Hệ thống cấp phôi | V-0820-A.PP | Gắp và cấp bản cánh, bản bụng |
| 2 | Hệ thống lật dầm đầu vào | V-0820-A.RT | Lật phôi từ 0 đến 90 độ |
| 3 | Máy tổ hợp dầm đứng thứ nhất | V-0820-A | Dựng gá, đính, hàn và nắn nửa dầm thứ nhất |
| 4 | Hệ thống lật và chuyển dầm | V-0820-A.TF | Lật dầm T và chuyển sang trạm tiếp theo |
| 5 | Hệ thống lật dầm thứ hai | V-0820-B.RT | Điều chỉnh tư thế dầm trước khi gia công |
| 6 | Máy tổ hợp dầm đứng thứ hai | V-0820-B | Lắp cánh còn lại, đính, hàn và hoàn thiện dầm |
Cấu hình 6 cụm thiết bị giúp phôi được di chuyển theo một hướng xuyên suốt, hạn chế việc phải đưa dầm ra khỏi dây chuyền giữa các công đoạn.
Thông số chi tiết của từng bộ phận dây chuyền sản xuất dầm H V-0820F: TẠI ĐÂY
3. Quy trình sản xuất dầm H trên dây chuyền V-0820F
Chi tiết quy trình thực hiện sản xuất dầm H được thể hiện qua ảnh sau:

4. Công nghệ được tích hợp trên dây chuyền V-0820F
V-0820F kết hợp công nghệ đính Fly Tack, hàn hồ quang chìm SAW, cảm biến laser và hệ thống điều khiển số. Các công nghệ này tập trung vào việc duy trì dòng chảy phôi, kiểm soát vị trí mỏ hàn và chuẩn hóa thông số vận hành giữa các sản phẩm.
4.1. Công nghệ đính Fly Tack
Fly Tack là phương pháp tạo mối đính trong khi phôi di chuyển qua máy. Cụm mỏ không phải dừng hoàn toàn tại từng vị trí đính, nhờ đó hạn chế thời gian dừng và khởi động lại quá trình cấp phôi.
Tốc độ đính của máy V-0820A và V-0820B nằm trong khoảng 0,4 đến 3,3 m/phút. Giá trị thực tế cần được thiết lập theo độ dày thép, kích thước mối đính và yêu cầu giữ hình dạng dầm.
4.2. Công nghệ hàn hồ quang chìm SAW
Hàn SAW tạo hồ quang bên dưới lớp thuốc hàn. Công nghệ này phù hợp với các đường hàn dài trên dầm tổ hợp và có thể duy trì quá trình hàn liên tục dọc theo chiều dài phôi.
V-0820F tích hợp hệ thống cấp, hút thuốc hàn cùng bộ cấp dây có encoder. Tốc độ hàn công bố của hai máy chính nằm trong khoảng 0,2 đến 1,6 m/phút, tư thế hàn 2F và kích thước mối hàn lớn nhất D8.

4.3. Cảm biến laser dò đường hàn
Cảm biến laser xác định vị trí liên kết giữa bản bụng và bản cánh. Dữ liệu từ cảm biến được sử dụng để hỗ trợ đầu hàn bám theo đường nối khi dầm di chuyển qua máy.
Tính năng dò đường đặc biệt cần thiết khi phôi có sai lệch nhỏ về vị trí hoặc độ thẳng. Hệ thống giúp giảm việc người vận hành phải điều chỉnh mỏ hàn liên tục bằng tay.
4.4. Thư viện thông số và kết nối dữ liệu
Giao diện điều khiển của V-0820A và V-0820B hỗ trợ tiếng Anh và tiếng Việt. Hệ thống có thư viện trên 200 bộ thông số hàn, giúp người vận hành lựa chọn hoặc thiết lập chế độ phù hợp với từng loại dầm.
Máy được tích hợp cổng Ethernet/IP và bộ điều khiển FSC_01. Cấu hình này hỗ trợ mở rộng kết nối với SCADA hoặc MES để giám sát dữ liệu vận hành theo thời gian thực khi nhà máy có hạ tầng phần mềm phù hợp.
5. Thông số kỹ thuật dây chuyền sản xuất dầm H V-0820F
| Thông số | Phạm vi |
|---|---|
| Chiều cao bụng dầm | 200 đến 2.000 mm |
| Chiều rộng cánh dầm | 150 đến 800 mm |
| Chiều dài dầm | 4.000 đến 15.000 mm |
| Độ dày cánh khi chạy tự động | Tối đa 20 mm |
| Độ dày bụng khi chạy tự động | Tối đa 16 mm |
| Độ dày cánh khi chạy thủ công | Tối đa 60 mm |
| Độ dày bụng khi chạy thủ công | Tối đa 40 mm |
| Phạm vi nắn cánh Q235 | 6 đến 20 mm |
| Tốc độ hàn | 0,2 đến 1,6 m/phút |
| Tốc độ đính | 0,4 đến 3,3 m/phút |
| Kích thước mối hàn lớn nhất | D8 |
| Tư thế hàn | 2F |
Ở chế độ tự động, phôi được cấp, lật, nắn và chuyển qua các trạm bằng thiết bị của dây chuyền. Khi gia công bản cánh hoặc bản bụng dày hơn giới hạn tự động, nhà máy phải chuyển sang chế độ thủ công và sử dụng cầu trục để hỗ trợ vận chuyển phôi.
Các thông số trên thể hiện giới hạn cơ khí của thiết bị. Khả năng hàn thực tế còn phụ thuộc vào mác thép, thiết kế liên kết, kích thước mối hàn, loại dây, thuốc hàn và nguồn hàn được cấu hình cùng dây chuyền.
6. Ưu điểm của dây chuyền sản xuất dầm H tự động

- Tích hợp nhiều công đoạn trên cùng một hệ thống
- Hạn chế thao tác nâng hạ bằng cẩu trục
- Làm việc với nhiều kích thước dầm
- Kiểm soát quá trình hàn
- Có khả năng kết nối hệ thống quản lý nhà máy
7. Dây chuyền V-0820F phù hợp với ứng dụng nào?
V-0820F phù hợp với các nhà máy sản xuất dầm H và dầm I tổ hợp từ thép tấm. Dây chuyền hướng đến nhu cầu sản xuất lặp lại, chiều dài dầm lớn và yêu cầu liên kết liên tục giữa các công đoạn đính, hàn, nắn và vận chuyển.
Các ứng dụng chính gồm:
- Sản xuất dầm và cột cho nhà thép tiền chế.
- Gia công kết cấu nhà xưởng công nghiệp.
- Sản xuất dầm cho kho hàng và trung tâm logistics.
- Gia công cấu kiện cho công trình hạ tầng.
- Sản xuất kết cấu máy móc và thiết bị hạng nặng.
- Gia công dầm H, dầm I theo đơn hàng xuất khẩu.
- Nâng cấp nhà máy đang sử dụng nhiều máy đơn lẻ.
Dây chuyền phù hợp nhất khi nhà máy có nhóm sản phẩm tương đối ổn định và sản lượng đủ lớn để khai thác liên tục các trạm tự động.
.jpg.webp)
8. Khi nào nên đầu tư dây chuyền sản xuất dầm H?
Doanh nghiệp nên cân nhắc đầu tư dây chuyền sản xuất dầm H khi các công đoạn tổ hợp, đính, hàn và nắn đang tạo ra điểm nghẽn. Quyết định đầu tư cần dựa trên sản lượng, kích thước dầm, mặt bằng, nhân lực và khả năng kết nối với thiết bị hiện có.
- Sản lượng dầm đủ lớn và ổn định
- Dầm nằm trong phạm vi làm việc của thiết bị
- Nhà xưởng có đủ mặt bằng
- Có quy trình hàn và kiểm soát chất lượng phù hợp
9. Câu hỏi thường gặp về dây chuyền sản xuất dầm H
9.1. Dây chuyền V-0820F sản xuất được dầm H dài bao nhiêu?
Dây chuyền phù hợp với dầm có chiều dài từ 4.000 đến 15.000 mm. Khả năng xử lý thực tế còn phụ thuộc vào trọng lượng dầm và giới hạn tải trọng của hệ thống cấp, lật và chuyển phôi.
9.2. Dây chuyền có thực hiện được công đoạn nắn dầm không?
Có. Hai máy V-0820A và V-0820B tích hợp chức năng nắn bản cánh trên cùng thân máy. Phạm vi nắn tiêu chuẩn là bản cánh Q235 có độ dày từ 6 đến 20 mm.
9.3. V-0820F sử dụng phương pháp hàn nào?
Dây chuyền sản xuất dầm H sử dụng hàn hồ quang chìm SAW để hàn hoàn thiện. Máy còn tích hợp công nghệ Fly Tack để thực hiện hàn đính trong quá trình phôi di chuyển.
9.4. Dây chuyền có sản xuất được dầm I không?
Có. Hệ thống tổ hợp bản bụng với hai bản cánh nên có thể sử dụng để sản xuất dầm H hoặc dầm I tổ hợp, với điều kiện kích thước sản phẩm nằm trong phạm vi làm việc của máy.
9.5. Dây chuyền có cần sử dụng cầu trục không?
Trong chế độ tự động, hệ thống cấp phôi, lật và chuyển dầm thực hiện phần lớn thao tác trung chuyển bên trong dây chuyền. Cầu trục vẫn có thể cần thiết để đưa nguyên liệu vào, lấy thành phẩm hoặc hỗ trợ khi gia công thép dày ở chế độ thủ công.
10. Giải pháp dây chuyền sản xuất dầm H tại Weldcom
Dây chuyền Full V-0820F Bruco tích hợp cấp phôi, tổ hợp, đính Fly Tack, hàn SAW, nắn, lật và chuyển dầm trong một hệ thống đồng bộ. Giải pháp phù hợp với nhà máy kết cấu thép muốn giảm các thao tác trung chuyển và chuẩn hóa quy trình sản xuất dầm H, dầm I.
Trước khi lựa chọn dây chuyền, doanh nghiệp cần xác định dải kích thước dầm, độ dày thép, sản lượng mục tiêu, tiêu chuẩn mối hàn và mặt bằng nhà xưởng. Đây là những dữ liệu quan trọng để thiết kế layout, lựa chọn nguồn hàn và xác định cấu hình tự động hóa.
Để được tư vấn chi tiết về dây chuyền sản xuất dầm H Full V-0820F Bruco, khách hàng có thể liên hệ Weldcom qua hotline 1900 9410 hoặc gửi yêu cầu trực tiếp trên website.
Công ty Cổ phần Công Nghiệp Weldcom
- Địa chỉ: 285 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- Hotline: 1900 9410
- Website: weldcom.vn
- Email: sales@weldcom.vn