Máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES

Máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES

Trang chủ Máy gia công tấm Máy đột/dập Máy dập Máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES

Máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES

In trang
  • Đạt độ chính xác JIS cấp độ 1 cho toàn bộ máy.
  • Thân máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES độ cứng cao, kết cấu hàn từ thép tấm chất lượng.
  • Độ ồn thấp, biến dạng tối thiểu trong quá trình dập.
  • Tương thích với hệ dẫn động đa trục, biến tốc; dễ dàng mở rộng lên các dây chuyền tự động hóa.
  • Giao diện người – máy của JME1 SERIES thân thiện, thao tác vận hành đơn giản và thuận tiện.

Tính Năng Chính

Đặc điểm nổi bật của máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES

 

Đặc điểm nổi bật của máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES
Đặc điểm nổi bật của máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES

 

  • Máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES đạt độ chính xác JIS cấp độ 1 cho toàn bộ máy.
  • Thân máy dập khung H một trục khuỷu sở hữu độ cứng cao, kết cấu hàn từ thép tấm chất lượng.
  • Độ ồn thấp, biến dạng tối thiểu trong quá trình dập.
  • JME1 SERIES tương thích với hệ dẫn động đa trục, biến tốc; dễ dàng mở rộng lên các dây chuyền tự động hóa.
  • Giao diện người – máy dập thân thiện, thao tác vận hành đơn giản và thuận tiện.

Thông số kỹ thuật của máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES

 

Thông số máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES
Thông số máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES

 

Weldcom là nhà phân phối chính thức các dòng máy dập Yawei cũng như các thiết bị tham gia quá trình gia công tấm tại Việt Nam. Tất cả sản phẩm đều đảm bảo chính hãng, độ chính xác cao, dịch vụ hậu mãi Toàn Quốc.

Liên hệ ngay với Weldcom để nhận báo giá máy dập khung H 1 trục khuỷu - JME1 SERIES chi tiết và được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu phù hợp nhất cho nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp bạn.

SPECIFICATIONTHÔNG SỐUNITJME1-260JME1-315JME1-400JME1-500JME1-630
Nominal capacityLực dập danh địnhkN26003150400050006300
Nominal capacity strokeHành trình đạt lực danh địnhmm77777
Stroke of slideHành trình trượtmm250250300300300
Strokes per minuteSố hành trình/phútspm20–4020–4020–4020–3520–30
Max die set heightChiều cao lắp khuôn tối đamm550550600650650
Die height adjustmentĐiều chỉnh chiều cao khuônmm120120150150150
Bottom area of slide (L/R + F/B)Kích thước bệ trượt (Trái/Phải + Trước/Sau)mm1100 × 7001100 × 7501300 × 9001400 × 9001400 × 900
Worktable size (L/R + F/B + Thickness)Kích thước bàn máy (Trái/Phải + Trước/Sau + Độ dày)mm1250 × 850 × 1801250 × 900 × 2001400 × 1000 × 2201500 × 1100 × 2201500 × 1100 × 220
Opening on uprights (F/B + U/D)Cửa mở thân máy (Trước/Sau + Trên/Dưới)mm750 × 550800 × 600900 × 6001000 × 6001000 × 600
Main motor powerCông suất động cơ chínhkW2230374555
Air pressureÁp suất khí nénMPa0.60.60.60.60.6
Press precisionĐộ chính xác máy Japan JIS 1st class 1
banner
Bạn cần hỗ trợ về thông tin máy?
Xin liên hệ với chúng tôi!
Liên hệ ngay

Thông báo

1800 1123