Máy dập bán khung kín 1 điểm tác dụng lực - JSE1 SERIES
Máy dập bán khung kín 1 điểm tác dụng lực - JSE1 SERIES
- Thân máy JSE1 SERIES cứng vững, được hàn từ thép tấm chất lượng cao, tăng độ ổn định khi chịu tải.
- Trang bị côn – phanh tổ hợp hiệu suất cao, quán tính thấp, phản hồi nhanh, giúp tăng tốc độ và độ chính xác khi dập.
- Độ sai lệch chiều cao khuôn tối thiểu, tâm động ổn định, hạn chế biến dạng trong quá trình dập.
- Độ hở tổng thể nhỏ, tăng độ chính xác và chất lượng chi tiết dập.
- Hệ thống dẫn hướng sáu mặt cố định (fixed-lock) cho độ chính xác cao và tuổi thọ dẫn hướng dài.
- Máy dập bán khung kín 1 điểm tác dụng lực - JSE1 SERIES đạt tiêu chuẩn độ chính xác JIS Level-1 cho toàn bộ thân máy, đảm bảo độ lặp lại cao trong quá trình dập.
Tính Năng Chính
Đặc điểm nổi bật của máy dập bán khung kín 1 điểm tác dụng lực - JSE1 SERIES

- Máy dập bán khung kín 1 điểm tác dụng lực - JSE1 SERIES đạt tiêu chuẩn độ chính xác JIS Level-1 cho toàn bộ thân máy, đảm bảo độ lặp lại cao trong quá trình dập.
- Thân máy cứng vững, được hàn từ thép tấm chất lượng cao, tăng độ ổn định khi chịu tải.
- Máy dập JSE1 SERIES trang bị côn – phanh tổ hợp hiệu suất cao, quán tính thấp, phản hồi nhanh, giúp tăng tốc độ và độ chính xác khi dập.
- Vận hành êm, độ ồn thấp, phù hợp môi trường sản xuất yêu cầu hạn chế tiếng ồn.
- Độ sai lệch chiều cao khuôn tối thiểu, tâm động ổn định, hạn chế biến dạng trong quá trình dập.
- Độ hở tổng thể nhỏ, tăng độ chính xác và chất lượng chi tiết dập.
- Hệ thống dẫn hướng sáu mặt cố định (fixed-lock) cho độ chính xác cao và tuổi thọ dẫn hướng dài.
- Giao diện máy dập bán khung kín 1 điểm tác dụng lực JSE1 SERIES vận hành thân thiện, dễ sử dụng, thao tác trực quan, thuận tiện cho người vận hành.
Thông số kỹ thuật của máy dập bán khung kín 1 điểm tác dụng lực - JSE1 SERIES

Weldcom là nhà phân phối chính thức các dòng máy dập Yawei cũng như các thiết bị tham gia quá trình gia công tấm tại Việt Nam. Tất cả sản phẩm đều đảm bảo chính hãng, độ chính xác cao, dịch vụ hậu mãi Toàn Quốc.
Liên hệ ngay với Weldcom để nhận báo giá máy dập bán khung kín 1 điểm tác dụng lực - JSE1 SERIES chi tiết và được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu phù hợp nhất cho nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp bạn.
| SPECIFICATION | THÔNG SỐ | UNIT | JSE1-110 | JSE1-160 | JSE1-200 | JSE1-260 | JSE1-315 |
| Nominal capacity | Lực danh định | kN | 1100 | 1600 | 2000 | 2600 | 3150 |
| Nominal capacity stroke | Hành trình tại lực danh định | mm | V(5), H(3) | V(6), H(4) | V(6), H(4) | V(6), H(4) | 7 |
| Stroke of slide | Hành trình bàn trượt | mm | V(180), H(110) | V(200), H(80) | V(200), H(150) | V(250), H(100) | 300 |
| Strokes per minute | Tốc độ hành trình | spm | V(30–65), H(50–100) | V(25–50), H(50–100) | V(20–45), H(35–70) | V(20–40), H(40–75) | 20–35 |
| Max die set height | Chiều cao lắp khuôn tối đa | mm | V(350), H(320) | V(450), H(350) | V(450), H(410) | V(500), H(460) | 550 |
| Die height adjustment | Phạm vi điều chỉnh chiều cao khuôn | mm | 90 | 100 | 110 | 120 | 120 |
| Max top die weight | Tải trọng khuôn trên tối đa | kg | 450 | 700 | 800 | 800 | 900 |
| Bottom area of slide | Kích thước đáy bàn trượt | mm | 650 × 520 × 80 | 700 × 580 × 90 | 850 × 650 × 90 | 920 × 700 × 100 | 1400 × 900 × 100 |
| Worktable size | Kích thước mặt bàn | mm | V: 900 × 700 × 110 H: 900 × 520 × 110 | V: 1000 × 750 × 140 H: 1000 × 580 × 140 | V: 1150 × 850 × 160 H: 1150 × 650 × 160 | V: 1300 × 900 × 180 H: 1300 × 700 × 180 | 1600 × 1000 × 180 |
| Opening on uprights | Kích thước cửa mở khung | mm | V: 750 × 500 H: 570 × 470 | V: 800 × 560 H: 630 × 510 | V: 900 × 610 H: 700 × 570 | V: 950 × 660 H: 750 × 620 | 1100 × 750 |
| Main motor power | Công suất động cơ chính | kW | 7.5 | 11 | 15 | 22 | 30 |
| Air pressure | Áp suất khí nén làm việc | MPa | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Press precision | Độ chính xác máy | Japan JIS 1st class 1 | |||||
| Machine dimension | Kích thước tổng thể máy | mm | 1488 × 2040 × 3125 | 1617 × 2290 × 3420 | 1788 × 2590 × 4010 | 1978 × 2755 × 4490 | 2308 × 2945 × 4525 |
| Die cushion capacity | Lực đẩy đệm khuôn | kN | 80 | 100 | 140 | 140 | 60 |
| Die cushion stroke | Hành trình đệm khuôn | mm | 80 | 80 | 100 | 100 | 70 |
| Die cushion effective area | Diện tích tác dụng đệm khuôn | mm² | 500 × 300 | 540 × 350 | 640 × 470 | 700 × 470 | 410 × 260 |