V-0820A – Dây chuyền đính và hàn dầm tự động BRUCO
V-0820A – Dây chuyền đính và hàn dầm tự động BRUCO
- V-0820A (trạm hàn trước) khả năng đính – hàn – nắn trên cùng một thân máy
- Tự động dựng cánh – kẹp bụng – nắn cánh sau hàn
- Hàn tư thế ngang (2F), phù hợp dầm H, T, A, dầm lệch cánh – bụng
- Hàn Tandem MIG dưới lớp thuốc, tích hợp dò đường laser thông minh
- Ứng dụng rộng trong sản xuất kết cấu thép, nhà xưởng, cột điện gió
Tính Năng Chính
1. Giới thiệu chung
BRUCO V-0820A là trạm hàn đứng thông minh tích hợp đính – hàn – nắn cánh dầm trong một thiết bị. Sở hữu công nghệ hàn tandem MIG dưới lớp thuốc, cảm biến laser dò đường, V-0820A giúp tạo ra mối hàn đẹp, ổn định, chính xác và dễ vận hành. Thiết bị tối ưu cho sản xuất kết cấu thép quy mô lớn, tiết kiệm diện tích và nhân công.
2. Cấu hình thiết bị
2.1. Hệ thống lật dầm V-0820-A.RT
Gồm 5 tay lật thủy lực độc lập, tải trọng tối đa mỗi cụm: 7500 kg
Lật dầm góc 0–90° bằng van thủy lực + giới hạn cơ học
Mỗi cụm có thể hoạt động độc lập hoặc đồng bộ, giúp tạo góc hàn linh hoạt
Điều khiển qua tay cầm không dây, kết nối tủ điện trung tâm
Van thủy lực chính: YUKEN / REXROTH – xuất xứ Nhật / Đức
Xy lanh thủy lực và trạm nguồn
Khung lật

2.2. Máy tổ hợp dầm đứng đa năng V-0820A
Tích hợp chức năng dựng cánh – ép bụng – hàn – nắn trong cùng một cụm máy
Bộ đầu hàn thông minh sử dụng cảm biến laser Keyence (Nhật), tự động dò biên dạng mối hàn
Đầu hàn di chuyển theo hai phương X và Y bằng động cơ servo và vít me bi, cho độ chính xác và tốc độ cao
Hệ điều khiển trung tâm dùng CPU Keyence, giao diện màn hình cảm ứng tiếng Việt
Cơ cấu ép – dựng – nắn sử dụng xy lanh thủy lực, phối hợp với hệ thống cảm biến tiệm cận và khí nén tự động
Bộ cấp dây có encoder
Bộ xả thuốc và hút thuốc tự động

3. Ưu điểm nổi bật của máy tổ hợp dầm đứng BRUCO V-0820A
3.1. Thiết bị sở hữu 3 chức năng tích hợp: Đính – Hàn – Nắn trên cùng một máy
V-0820A là trạm hàn đứng tích hợp đầy đủ chức năng đính Fly Tack – hàn hồ quang chìm – nắn cánh dầm, giúp:
Tiết kiệm không gian xưởng nhờ không cần chia ba máy riêng lẻ
Tối ưu quy trình sản xuất, giảm công đoạn trung gian, tiết kiệm thời gian
Tăng tính đồng nhất chất lượng dầm, do cùng một máy thực hiện toàn bộ chu trình
Công nghệ tích hợp:
Đính Fly Tack: Đính liên tục, tốc độ cao, không cần dừng trục
Hàn SAW với cảm biến laser dò đường hàn chính xác
Nắn cánh dầm sau hàn bằng hệ thống thủy lực mạnh mẽ
3.2. Đầu hàn thông minh – chính xác và linh hoạt
Cảm biến laser Keyence định vị đường hàn theo thực tế, không cần bánh tỳ
Đầu hàn điều khiển theo 2 trục X và Y bằng servo và vít me bi – đảm bảo độ chính xác cao
Công nghệ Tandem MIG dưới lớp thuốc – phát triển bởi BRUCO, cho tốc độ hàn cao và mối hàn đẹp
Bộ cấp dây tích hợp encoder kiểm soát dòng hàn ổn định
3.3. Tự động hóa toàn bộ quá trình gá – hàn – nắn
Tự động dựng cánh, ép bụng, nắn cánh sau hàn và đỡ dầm
Bộ rải và hút thuốc tự động bằng xy lanh điện, giảm thao tác thủ công, đảm bảo vệ sinh khu vực hàn
3.4. Giao diện điều khiển hiện đại – dễ sử dụng
Màn hình cảm ứng HMI tiếng Việt
Tích hợp sẵn thư viện thông số hàn tối ưu theo từng loại dầm và vật liệu – dễ chọn, giảm sai sót
Người vận hành không cần kinh nghiệm hàn cao – có thể làm chủ sau 2 ngày đào tạo
3.5. Quản lý và giám sát sản xuất thông minh
Hệ điều khiển FSC_01 có chức năng:
Ghi lại toàn bộ quá trình vận hành (bật máy, thời gian hàn, người sử dụng)
Chấm công, đánh giá hiệu suất nhân sự
Kết nối Internet, gửi dữ liệu về máy chủ, hỗ trợ quản lý tập trung – chuẩn bị cho nhà máy thông minh
3.6. Ổn định chất lượng hồ quang
V-0820-A được bổ sung thêm hai cụm tiếp mass trực tiếp vào cánh dầm, qua đó làm tăng tính ổn định khi hàn và tăng chất lượng mối hàn
4. Thông số kỹ thuật
4.1. Hệ thống lật dầm V-0820-A.RT
| STT | Mô tả | ĐVT | Thông số kỹ thuật |
| 1 | Chiều cao bụng dầm | mm | 200 – 2000 |
| 2 | Chiều rộng cánh dầm | mm | 150 – 800 |
| 3 | Chiều dài dầm | mm | 4000 – 15000 |
| 4 | Tải trọng trên một bộ tay lật (gồm 5 tay lật) | Kg | 7500 |
| 5 | Công suất | Kw | 8.8 |
| 6 | Thủy lực | Mpa | 16 |
| 7 | Nguồn vào | V/Hz/Pha | AC380/50/3 (cáp 4 dây) |
4.2. Máy tổ hợp dầm đứng đa năng: V-0820A
| STT | Mô tả | ĐVT | Thông số kỹ thuật | |
| 1 | Chiều cao bụng dầm | mm | 200-2000 | |
| 2 | Độ dày bụng dầm (chế độ nắn) | mm | 6-20 (Q235) | |
| 3 | Độ dày bụng dầm (hàn – CJP (Ngấu hoàn toàn)) | mm | 5 – 14 (Q235) (không vát mép) | |
| 4 | Độ dày bụng dầm (chế độ đính) | mm | 6-30 (Q235) | |
| 5 | Chiều rộng cánh dầm | mm | 150-800 | |
| 6 | Độ dày cánh dầm (chế độ nắn) | mm | 6-20 (Q235) | |
| 7 | Độ dày cánh dầm (chế độ đính) | mm | 6-40 (Q235) | |
| 8 | Dải sản phẩm phù hợp (có thể hàn dầm cánh lệch, điều chỉnh độ lệch thủ công) | Dầm H | B: 150-800 mm H: 200-2000 mm | |
| Dầm T | ||||
| Dầm H lệch bụng | B: 150-800 mm 100mm≤(B1,B2) ≤400mm H: 200-2000 mm | |||
| Dầm T lệch bụng | ||||
| Dầm A | B: 150-800 mm H: 200-2000 mm Góc giữa 2 cánh dầm 8º | |||
| 9 | Chiều dài dầm | mm | 4000-15000 | |
| 10 | Tốc độ làm việc (hàn) tối ưu | m/phút | 0.2-2.0 | |
| 11 | Tốc độ hàn tối đa, khi hàn 1 lần | 4mm – bề rộng mối hàn (W) | m/phút | 2.1 m/phút |
| 5mm – bề rộng mối hàn (W) | 2.0 m/phút | |||
| 6mm – bề rộng mối hàn (W) | 1.6 m/phút | |||
| 7mm – bề rộng mối hàn (W) | 1.2 m/phút | |||
| 8mm – bề rộng mối hàn (W) | 0.9 m/phút | |||
| 9mm – bề rộng mối hàn (W) | 0.6 m/phút | |||
| 10mm – bề rộng mối hàn (W) | 0.5 m/phút | |||
| 12 | Tốc độ làm việc (đính) | m/phút | 0.4-3.3 | |
| 13 | Thông số mối hàn lớn nhất khi hàn 1 lần ở tư thế hàn ngang (chân mối hàn - leg size) | mm | 10 | |
| 14 | Tư thế hàn | Hàn ngang (2F) | ||
| 15 | Nguồn vào | V/Hz | AC380/50, 3 pha 4 dây | |
| 16 | Điều khiển tốc độ | Biến tần | ||
| 17 | Công suất thân máy chính | Kw | 14.5 | |
| 18 | Tổng công suất ( thân máy chính và nguồn hàn ) | Kw | >= 96.1 | |